La Liga - 04/05 - 02:00
Espanyol
0
:
2
Kết thúc
Real Madrid
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Urko Gonzalez de Zarate
85'
84'
Cesar Palacios
Vinicius Junior
83'
Eduardo Camavinga
Aurelien Tchouameni
75'
Gonzalo Garcia Torres
Pere Milla Pena
Tyrhys Dolan
73'
Enrique Garcia Martinez, Kike
Roberto Fernandez Jaen
73'
Jofre Carreras Pages
Ramon Terrats Espacio
73'
66'
Vinicius Junior
Jude Bellingham
Charles Pickel
Eduardo Exposito
61'
Antoniu Roca
Ruben Sanchez Saez
61'
55'
Vinicius Junior
Gonzalo Garcia Torres
53'
Gonzalo Garcia Torres
Brahim Diaz
53'
Franco Mastantuono
Thiago Pitarch Pinar
50'
Trent John Alexander-Arnold
Eduardo Exposito
45+2'
Omar El Hilali
26'
Omar El Hilali
25'
23'
Vinicius Junior
22'
Brahim Diaz
14'
Fran Garcia
Ferland Mendy
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
189
189
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
34
34
Chuyền bóng
899
899
Phạm lỗi
35
35
Việt vị
3
3
Đánh đầu
36
36
Đánh đầu thành công
18
18
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
22
22
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
63
63
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 15.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.1 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 41.8% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#11
6.4
Milla P.
#17
6.3
Pages J. C.
#20
6.5
Roca A.
#18
6.1
Pickel C.
#38
0
Riedel C.
#15
0
Rubio M.
#12
0
Salinas J.
#1
0
Fortuno A.
#33
0
Almansa A.
#28
0
Gomez F.
#32
0
Castell L.
#6
6.1
Camavinga E.
#16
6.6
Gonzalo
#20
6.9
Garcia F.
#38
6.2
Cesar Palacios
#4
0
Alaba D.
#18
0
Alvaro Carreras
#17
0
R.Asencio
#43
0
S.Mestre
#26
0
F.Gonzalez
#35
0
David Jimenez
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 9 | 1~15 | 10 | 4 |
| 2 | 18 | 16~30 | 10 | 4 |
| 15 | 16 | 31~45 | 22 | 34 |
| 34 | 22 | 46~60 | 22 | 12 |
| 7 | 10 | 61~75 | 12 | 14 |
| 23 | 22 | 76~90 | 22 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật