La Liga - 19/09 - 02:00
Espanyol
1
:
3
Kết thúc
Elche
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Lucas Cepeda
Clemens Riedel
82'
78'
German Valera
Tete Morente
77'
Matia Barzic
Roy Revivo
77'
Tete Morente
Thomas Lemar
Victor Chust
72'
Clemens Riedel
Unai Nunez Gestoso
67'
Tyrhys Dolan
Bryan Zaragoza
67'
Pere Milla Pena
Alex Calatrava
61'
61'
Abiel Osorio
Fernando Nino
60'
Pedro Bigas Rigo
Gonzalo Villar
Marcos Fernandez Sanchez
Urko Gonzalez de Zarate
46'
Quilindschy Hartman
Roger Hinojo
46'
Eduardo Exposito
45+4'
37'
Ruben Sanchez Saez
Buba Sangare
29'
Fernando Nino
Roy Revivo
26'
Fernando Nino
Roy Revivo
22'
Fernando Nino
6'
Federico Redondo
4'
Federico Redondo
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
225
225
Tấn công nguy hiểm
118
118
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
791
791
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
11
11
Đánh đầu
74
74
Đánh đầu thành công
37
37
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
22
22
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
35
35
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
47
47
Expected Goals (xG)
2
2
xG trúng đích
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 2 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 2.7 | Phạt góc | 4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#24
6.7
Dolan T.
#16
0
Drkusic V.
#18
6.9
Fernandez Sanchez M.
#1
0
Fortuno A.
#20
0
Gabriel Moscardo
#3
6.5
Hartman Q.
#10
0
Lozano P.
#11
6.7
Milla P.
#29
0
Mullerat V.
#5
6.8
Riedel C.
#31
0
Serred L.
#26
6.4
Barzic M.
#6
6.3
Bigas P.
#10
0
Buonanotte F.
#19
0
Diangana G.
#13
0
Iturbe
#17
0
Josan
#16
0
Martim Neto
#24
6.6
Osorio A.
#9
0
Ponce E.
#22
6.9
Sanchez R.
#20
7.1
Tete Morente
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 11 | 1~15 | 13 | 15 |
| 11 | 11 | 16~30 | 11 | 12 |
| 15 | 15 | 31~45 | 15 | 20 |
| 18 | 11 | 46~60 | 18 | 10 |
| 11 | 20 | 61~75 | 15 | 18 |
| 27 | 29 | 76~90 | 26 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật