La Liga - 01/03 - 20:00
Elche
2
:
2
Kết thúc
Espanyol
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Rafael Mir Vicente
90+8'
90+7'
Miguel Angel Rubio
Tyrhys Dolan
90+5'
Charles Pickel
90+5'
Charles Pickel
Rafael Mir Vicente
90'
Leo Petrot
88'
77'
Roberto Fernandez Jaen
Adria Giner Pedrosa
German Valera
76'
76'
Roberto Fernandez Jaen
Enrique Garcia Martinez, Kike
76'
Ramon Terrats Espacio
Eduardo Exposito
74'
Eduardo Exposito
Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Andre Silva
73'
Grady Diangana
Lucas Cepeda
73'
Jose Antonio Fernandez Pomares
Tete Morente
66'
58'
Charles Pickel
Pol Lozano
58'
Jofre Carreras Pages
Pere Milla Pena
57'
Carlos Romero
Eduardo Exposito
50'
Urko Gonzalez de Zarate
Victor Chust
Pedro Bigas Rigo
46'
Marc Aguado Pallares
42'
29'
Tyrhys Dolan
7'
Enrique Garcia Martinez, Kike
Pol Lozano
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
7
7
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
193
193
Tấn công nguy hiểm
77
77
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
36
36
Chuyền bóng
840
840
Phạm lỗi
37
37
Việt vị
3
3
Đánh đầu
39
39
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
10
10
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
11
11
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
33
33
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 2.1 |
| 17.3 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 59.1% | Kiểm soát bóng | 44.6% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#3
6.3
Pedrosa A.
#23
6.5
Chust V.
#19
6.4
Diangana G.
#20
6.1
Rodriguez A.
#5
0
Redondo Solari F.
#16
0
Martim Neto
#32
0
Boayar A.
#12
0
Villar G.
#13
0
Pena I.
#18
0
Chetauya J.
#42
0
Buba Sangaré
#14
6.1
Terrats R.
#18
4.7
Pickel C.
#9
5.9
Roberto Fernández
#16
0
Ngonge C.
#15
6.1
Rubio M.
#5
0
Calero F.
#12
0
Salinas J.
#1
0
Fortuno A.
#2
0
Sanchez R.
#30
0
Tristan P.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 15 | 1~15 | 20 | 6 |
| 18 | 5 | 16~30 | 9 | 11 |
| 11 | 15 | 31~45 | 4 | 20 |
| 25 | 27 | 46~60 | 6 | 25 |
| 13 | 10 | 61~75 | 15 | 16 |
| 16 | 27 | 76~90 | 43 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật