Bundesliga - 23/08 - 20:30
Arema Malang
Eintracht Frankfurt
4
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Werder Bremen
Sự kiện trực tiếp
89'
Isak Hansen-Aaroen
Marco Grull
Oscar Hojlund
Hugo Emanuel Larsson
83'
83'
78'
Leonardo Bittencourt
78'
Karim Coulibaly
Niklas Stark
Mario Gotze
Can Yilmaz Uzun
74'
Fares Chaibi
70'
Jean Negoce
67'
Sepe Elye Wahi
Jonathan Michael Burkardt
67'
65'
Patrice Covic
Samuel Mbangula
58'
Niklas Stark
58'
48'
Marco Grull
Jean Negoce
Can Yilmaz Uzun
47'
35'
Jean Negoce
Can Yilmaz Uzun
25'
Can Yilmaz Uzun
Hugo Emanuel Larsson
22'
Rasmus Nissen Kristensen
12'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
900
900
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
5
5
Đánh đầu
50
50
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
37
37
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
39
39
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
37
37
Cắt bóng
22
22
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
58
58
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.7 Bàn thắng 2
1.3 Bàn thua 1.4
8.8 Sút cầu môn(OT) 8.1
4.9 Phạt góc 4.4
1.8 Thẻ vàng 2.2
12.1 Phạm lỗi 12
54.9% Kiểm soát bóng 52.7%
Đội hình ra sân
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
4-2-3-1
avatar
23 Michael Zetterer
avatar
3Arthur Theate
avatar
4Robin Koch
avatar
34
avatar
13Rasmus Nissen Kristensen
avatar
8Fares Chaibi
avatar
16Hugo Emanuel Larsson
avatar
19Jean Negoce
avatar
42Can Yilmaz Uzun
avatar
20
avatar
9Jonathan Michael Burkardt
avatar
17
avatar
11
avatar
20
avatar
7
avatar
10
avatar
14
avatar
22
avatar
4
avatar
32
avatar
27
avatar
30
Werder Bremen Werder Bremen
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
#17
Wahi E.
6.1
Wahi E.
#21
Nathaniel Brown
6.3
Nathaniel Brown
#27
Gotze M.
5.9
Gotze M.
#7
Knauff A.
7.3
Knauff A.
#30
Batshuayi M.
0
Batshuayi M.
#29
Nkounkou N.
0
Nkounkou N.
#33
Grahl J.
0
Grahl J.
#24
Buta
0
Buta
Werder BremenWerder Bremen
#9
Topp K.
5.9
Topp K.
#21
Hansen-Aaroen I.
6.2
Hansen-Aaroen I.
#31
Coulibaly K.
6.2
Coulibaly K.
#28
Skelly Alvero
0
Skelly Alvero
#35
Leon Opitz
0
Leon Opitz
#25
Markus Kolke
0
Markus Kolke
#33
Mick Schmetgens
0
Mick Schmetgens
#34
Adeh W.
0
Adeh W.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 15 1~15 10 10
17 10 16~30 18 19
15 19 31~45 18 17
10 24 46~60 13 17
24 10 61~75 23 7
20 19 76~90 15 26