Bundesliga - 19/09 - 20:30
Eintracht Frankfurt
2
:
2
Kết thúc
SC Freiburg
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Jonathan Michael Burkardt
89'
Mario Gotze
Can Yilmaz Uzun
89'
88'
Lucas Holer
84'
Keisuke Goto
Igor Matanovic
84'
Lucas Holer
Yuito Suzuki
71'
Vincenzo Grifo
Derry Scherhant
71'
Lukas Kubler
Jan-Niklas Beste
Ansgar Knauff
Ritsu Doan
61'
Nnamdi Collins
Elias Baum
61'
Oscar Hojlund
56'
48'
Yuito Suzuki
Derry Scherhant
Oscar Hojlund
Noel Aseko-Nkili
46'
37'
Mio Backhaus
Jonathan Michael Burkardt
Robin Koch
36'
34'
Derry Scherhant
Jordy Makengo
Younes Ebnoutalib
Ritsu Doan
10'
Raphael Onyedika
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
178
178
Tấn công nguy hiểm
78
78
Sút ngoài cầu môn
18
18
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
791
791
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
3
3
Đánh đầu
60
60
Đánh đầu thành công
30
30
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
40
40
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
31
31
Expected Goals (xG)
3
3
xG ở tình huống bóng sống
1
1
xG ở tình huống bóng chết
1
1
xG không tính phạt đền
3
3
xG trúng đích
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.6 | Bàn thắng | 2.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 7 | Phạt góc | 6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 57.9% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#22
0
Chandler T.
#34
6.2
Collins N.
#27
0
Gotze M.
#6
6.3
Hojlund O.
#40
0
Kauã Santos
#7
6.7
Knauff A.
#5
0
Otávio
#35
0
Pimpong M.
#32
6.8
Grifo V.
#30
0
Gunter C.
#9
0
Holer L.
#22
0
Irie C.
#17
6.6
Kubler L.
#21
0
Muller F.
#37
0
Rosenfelder M.
#27
0
Yilmaz B.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 6 | 1~15 | 12 | 17 |
| 16 | 23 | 16~30 | 9 | 7 |
| 18 | 13 | 31~45 | 10 | 20 |
| 16 | 15 | 46~60 | 18 | 10 |
| 14 | 15 | 61~75 | 16 | 12 |
| 18 | 21 | 76~90 | 32 | 30 |
Dự đoán
Tin nổi bật