Bundesliga - 18/04 - 23:30
Arema Malang
Eintracht Frankfurt
1
:
3
Kết thúc
Bali United FC
RB Leipzig
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Benjamin Henrichs
Lukas Klostermann
90+3'
Johan Bakayoko
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Elias Baum
Arthur Theate
81'
81'
Conrad Harder
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
79'
David Raum
Max Finkgrafe
79'
Conrad Harder
Romulo Jose Cardoso da Cruz
Ellyes Skhiri
Hugo Emanuel Larsson
72'
Ansgar Knauff
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
71'
70'
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Max Finkgrafe
Can Yilmaz Uzun
Oscar Hojlund
64'
59'
Brajan Gruda
Forzan Assan Ouedraogo
40'
Max Finkgrafe
Hugo Emanuel Larsson
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
34'
27'
Yan Diomande
Lukas Klostermann
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
140
140
Tấn công nguy hiểm
80
80
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
13
13
Chuyền bóng
694
694
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
3
3
Đánh đầu
5
5
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
30
30
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
46
46
Tắc bóng thành công
30
30
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.8
1.2 Bàn thua 1.1
12.9 Bị sút trúng mục tiêu 11.5
4.7 Phạt góc 5.4
2 Thẻ vàng 2.2
8.8 Phạm lỗi 11.1
59.6% Kiểm soát bóng 52.8%
Đội hình ra sân
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
3-4-2-1
avatar
23 Michael Zetterer
avatar
3Arthur Theate
avatar
4Robin Koch
avatar
5Aurele Amenda
avatar
21Nathaniel Brown
avatar
6Oscar Hojlund
avatar
16Hugo Emanuel Larsson
avatar
8Fares Chaibi
avatar
25Arnaud Kalimuendo
avatar
29Ayoube Amaimouni-Echghouyab
avatar
9Jonathan Michael Burkardt
avatar
40
avatar
14
avatar
7
avatar
35
avatar
13
avatar
49
avatar
20
avatar
17
avatar
16
avatar
5
avatar
26
RB Leipzig RB Leipzig
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
#15
Skhiri E.
6.1
Skhiri E.
#42
Uzun C. Y.
5.8
Uzun C. Y.
#2
Baum E.
5.9
Baum E.
#11
Ebnoutalib Y.
0
Ebnoutalib Y.
#33
Grahl J.
0
Grahl J.
#27
Gotze M.
0
Gotze M.
#20
Doan R.
0
Doan R.
#31
Arrhov L.
0
Arrhov L.
RB LeipzigRB Leipzig
#22
Raum D.
6.1
Raum D.
#10
Gruda B.
6.4
Gruda B.
#9
Bakayoko J.
6
Bakayoko J.
#23
Lukeba C.
0
Lukeba C.
#27
T.Gomis
0
T.Gomis
#39
Henrichs B.
6
Henrichs B.
#1
Gulacsi P.
0
Gulacsi P.
#33
A.Maksimović
0
A.Maksimović
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 12 1~15 12 2
20 17 16~30 11 11
13 20 31~45 14 14
16 22 46~60 14 22
16 14 61~75 19 14
23 12 76~90 28 34