Bundesliga - 24/01 - 21:30
Arema Malang
Eintracht Frankfurt
1
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Hoffenheim
Sự kiện trực tiếp
76
Ihlas Bebou
Max Moerstedt
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Nnamdi Collins
72
65
Aurele Amenda
Ansgar Knauff
Can Yilmaz Uzun
61
52
Max Moerstedt
Wouter Burger
Arnaud Kalimuendo
Can Yilmaz Uzun
18
60
Ozan Kabak
Wouter Burger
Hugo Emanuel Larsson
Fares Chaibi
61
67
Grischa Promel
Andrej Kramaric
Jean Negoce
Arnaud Kalimuendo
72
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút bóng
1
1
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
3
3
Tấn công nguy hiểm
2
2
Đá phạt trực tiếp
1
1
Chuyền bóng
13
13
Phạm lỗi
2
2
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
1
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
2
2
Rê bóng
1
1
Quả ném biên
1
1
Tắc bóng thành công
2
2
Chuyền dài
3
3
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.3
2.2 Bàn thua 0.9
13.7 Sút cầu môn(OT) 13.1
3.7 Phạt góc 4.6
1.6 Thẻ vàng 2
11 Phạm lỗi 15.1
47.3% Kiểm soát bóng 56.6%
Đội hình ra sân
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
3-4-2-1
avatar
40 Kaua Santos
avatar
5Aurele Amenda
avatar
4Robin Koch
avatar
34Nnamdi Collins
avatar
21Nathaniel Brown
avatar
15Ellyes Skhiri
avatar
8Fares Chaibi
avatar
13Rasmus Nissen Kristensen
avatar
42Can Yilmaz Uzun
avatar
20Ritsu Doan
avatar
25Arnaud Kalimuendo
avatar
33
avatar
27
avatar
11
avatar
34
avatar
7
avatar
18
avatar
22
avatar
5
avatar
21
avatar
13
avatar
1
Hoffenheim Hoffenheim
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
#6
Hojlund O.
0
Hojlund O.
#19
Negoce J.
0
Negoce J.
#7
Knauff A.
0
Knauff A.
#27
Gotze M.
0
Gotze M.
#23
Zetterer M.
0
Zetterer M.
#16
Larsson H.
0
Larsson H.
#26
K.Kosugi
0
K.Kosugi
#29
Amaimouni-Echghouyab A.
0
Amaimouni-Echghouyab A.
HoffenheimHoffenheim
#15
Gendrey V.
0
Gendrey V.
#25
Akpoguma K.
0
Akpoguma K.
#6
Promel G.
0
Promel G.
#37
Philipp L.
0
Philipp L.
#9
Bebou I.
0
Bebou I.
#29
B.Touré
0
B.Touré
#10
Damar M.
0
Damar M.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 13 1~15 16 18
16 11 16~30 5 11
22 19 31~45 20 13
14 18 46~60 20 15
20 11 61~75 20 11
18 21 76~90 18 27