Bundesliga - 02/05 - 20:30
Arema Malang
Eintracht Frankfurt
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Hamburger
Sự kiện trực tiếp
Rasmus Nissen Kristensen
90+12'
Jean Negoce
90+10'
Can Yilmaz Uzun
88'
88'
Nicolas Capaldo
Arnaud Kalimuendo
85'
83'
Yussuf Yurary Poulsen
Jordan Torunarigha
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Ansgar Knauff
82'
Younes Ebnoutalib
Hugo Emanuel Larsson
82'
79'
Daniel Elfadli
Albert-Mboyo Sambi Lokonga
78'
Luka Vuskovic
Albert Gronbaek
Rasmus Nissen Kristensen
71'
68'
Damion Downs
Robert-Nesta Glatzel
68'
Giorgi Gocholeishvili
Bakery Jatta
Fares Chaibi
Oscar Hojlund
61'
Rasmus Nissen Kristensen
Ellyes Skhiri
61'
Jean Negoce
Jonathan Michael Burkardt
61'
59'
Fabio Vieira
Albert Gronbaek
Oscar Hojlund
52'
51'
Albert Gronbaek
Warmed Omari
Can Yilmaz Uzun
Jonathan Michael Burkardt
48'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
172
172
Tấn công nguy hiểm
103
103
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
787
787
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
2
2
Đánh đầu
64
64
Đánh đầu thành công
32
32
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
54
54
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.2
1.2 Bàn thua 1.9
13.7 Bị sút trúng mục tiêu 16.4
4.3 Phạt góc 3.4
1.7 Thẻ vàng 2.1
8.4 Phạm lỗi 11
60.5% Kiểm soát bóng 44.7%
Đội hình ra sân
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
4-5-1
avatar
23 Michael Zetterer
avatar
21Nathaniel Brown
avatar
4Robin Koch
avatar
15Ellyes Skhiri
avatar
5Aurele Amenda
avatar
25Arnaud Kalimuendo
avatar
6Oscar Hojlund
avatar
16Hugo Emanuel Larsson
avatar
42Can Yilmaz Uzun
avatar
7Ansgar Knauff
avatar
9Jonathan Michael Burkardt
avatar
11
avatar
21
avatar
6
avatar
23
avatar
20
avatar
9
avatar
24
avatar
25
avatar
17
avatar
18
avatar
1
Hamburger Hamburger
4-5-1
Cầu thủ dự bị
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
#13
Kristensen R.
6.3
Kristensen R.
#19
Negoce J.
6.3
Negoce J.
#11
Ebnoutalib Y.
6.1
Ebnoutalib Y.
#29
Amaimouni-Echghouyab A.
6.1
Amaimouni-Echghouyab A.
#3
Theate A.
0
Theate A.
#27
Gotze M.
0
Gotze M.
#40
Kauã Santos
0
Kauã Santos
#31
Arrhov L.
0
Arrhov L.
HamburgerHamburger
#15
Poulsen Y.
5.9
Poulsen Y.
#16
Gocholeishvili G.
6.1
Gocholeishvili G.
#19
Downs D.
6.2
Downs D.
#8
Elfadli D.
6
Elfadli D.
#7
Dompe J.
0
Dompe J.
#14
Philippe R.
0
Philippe R.
#49
Stange O.
0
Stange O.
#12
S.Tangvik
0
S.Tangvik
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 6 1~15 12 7
20 11 16~30 11 16
13 20 31~45 14 18
16 18 46~60 14 20
16 16 61~75 19 16
23 20 76~90 28 18