FIFA World Cup - 21/06 - 07:00
Ecuador
0
:
0
Kết thúc
Curacao
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Gervane Kastaneer
Jordy Josue Caicedo Medina
John Yeboah Zamora
89'
84'
Godfried Roemeratoe
Livano Comenencia
83'
Gervane Kastaneer
Jurgen Locadia
Angelo Preciado
Alan Steven Franco Palma
83'
Gonzalo Jordy Plata Jimenez
81'
76'
Roshon Van Eijma
Deveron Fonville
76'
Jearl Margaritha
Tahith Chong
75'
Kenji Gorre
Juninho Bacuna
75'
Jurien Gaari
Nilson David Angulo Ramirez
Pervis Josue Estupinan Tenorio
70'
56'
Livano Comenencia
Gonzalo Jordy Plata Jimenez
55'
53'
Juninho Bacuna
Kevin Rodriguez
Jordy Alcivar
46'
39'
Leandro Bacuna
Jordy Alcivar
38'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
38
38
Sút cầu môn
18
18
Tấn công
224
224
Tấn công nguy hiểm
115
115
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
864
864
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
3
3
Đánh đầu
60
60
Đánh đầu thành công
30
30
Cứu thua
18
18
Tắc bóng
17
17
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
14
14
Chuyền dài
25
25
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2 |
| 0.6 | Bàn thua | 2.1 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 55.8% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Đội hình ra sân
3-1-4-2











3-1-4-2
Cầu thủ dự bị
#16
6
Caicedo J.
#20
6.7
Angulo N.
#11
6.6
Rodriguez K.
#25
0
Porozo J.
#2
0
Torres F.
#8
0
Valencia A.
#14
0
Minda A.
#22
0
Valle G.
#10
0
Paez K.
#18
0
D.Castillo
#4
0
Joel Ordonez
#24
0
Jeremy
#26
0
Medina Y.
#12
0
M. Ramírez
#6
6.1
Roemeratoe G.
#16
5.9
Margaritha J.
#19
6.2
Kastaneer G.
#4
6.3
Roshon Van Eijma
#23
0
Bazoer R.
#17
0
Kuwas B.
#26
0
Doornbusch T.
#12
0
Hansen S.
#2
0
Sambo S.
#15
0
Martha A.
#22
0
Felida K.
#13
0
T.Noslin
#25
0
T. Bodak
#11
0
Antonisse J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 15 | 1~15 | 15 | 5 |
| 25 | 19 | 16~30 | 11 | 11 |
| 15 | 6 | 31~45 | 15 | 25 |
| 18 | 17 | 46~60 | 3 | 11 |
| 13 | 15 | 61~75 | 19 | 15 |
| 18 | 25 | 76~90 | 34 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật