UEFA Nations League - 28/09 - 01:45
Đức
0
:
1
Kết thúc
Hy Lạp
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Yann Bisseck
17
21
Georgios Vagiannidis
23
Konstantinos Karetsas
46
Manolis Saliakas
Georgios Vagiannidis
57
Panagiotis Retsos
59
Dimitrios Kourbelis
Christos Zafeiris
59
Fotis Ioannidis
Andrews Tetteh
Jonathan Michael Burkardt
Kevin Schade
65
Florian Wirtz
Bambase Conte
65
69
Dimitrios Kourbelis
74
Dimitrios Kourbelis
Serge Gnabry
Karim Adeyemi
76
81
Georgios Masouras
Christos Tzolis
Hennes Behrens
Nathaniel Brown
84
Anton Stach
Felix Nmecha
84
90
Giannis Michailidis
Vangelis Pavlidis
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
960
960
Phạm lỗi
23
23
Tấn công
198
198
Sút bóng
24
24
Sút ngoài cầu môn
15
15
Tấn công nguy hiểm
103
103
Thẻ vàng
5
5
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Sút cầu môn
6
6
Cứu thua
5
5
Việt vị
2
2
Sút bị chặn
3
3
Thay người
10
10
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 7.1 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 64.8% | Kiểm soát bóng | 55.3% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1





















4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 18 | 1~15 | 10 | 3 |
| 12 | 13 | 16~30 | 13 | 12 |
| 19 | 13 | 31~45 | 20 | 24 |
| 19 | 18 | 46~60 | 13 | 12 |
| 17 | 15 | 61~75 | 20 | 21 |
| 20 | 18 | 76~90 | 17 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật