FIFA World Cup - 21/06 - 03:00
Arema Malang
Đức
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Bờ Biển Ngà
Sự kiện trực tiếp
Leon Goretzka
Kai Havertz
85'
85'
Nicolas Pepe
Yan Diomande
82'
Guela Doue
Wilfried Stephane Singo
75'
Simon Adingra
Amad Diallo Traore
75'
Seko Fofana
Ibrahim Sangare
75'
Evann Guessand
Ange-Yoan Bonny
Deniz Undav
Nadiem Amiri
68'
Nadiem Amiri
Aleksandar Pavlovic
60'
Deniz Undav
Jamal Musiala
60'
Jamie Leweling
Leroy Sane
60'
Antonio Rudiger
Nico Schlotterbeck
46'
30'
Franck Kessie
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
4
4
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
212
212
Tấn công nguy hiểm
115
115
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
11
11
Chuyền bóng
952
952
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
1
1
Đánh đầu
30
30
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
27
27
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
21
21
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
33
33
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
41
41
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.5 Bàn thắng 2
0.7 Bàn thua 0.7
7.4 Bị sút trúng mục tiêu 10.3
6.6 Phạt góc 5.7
1.4 Thẻ vàng 1.4
11.4 Phạm lỗi 13.8
66.9% Kiểm soát bóng 54%
Đội hình ra sân
Đức Đức
4-2-3-1
avatar
1 Manuel Neuer
avatar
18Nathaniel Brown
avatar
15Nico Schlotterbeck
avatar
4Jonathan Glao Tah
avatar
6Joshua Kimmich
avatar
5Aleksandar Pavlovic
avatar
23Felix Nmecha
avatar
17Florian Wirtz
avatar
10Jamal Musiala
avatar
19Leroy Sane
avatar
7Kai Havertz
avatar
9
avatar
8
avatar
26
avatar
11
avatar
18
avatar
15
avatar
5
avatar
7
avatar
20
avatar
3
avatar
1
Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
ĐứcĐức
#8
Goretzka L.
6
Goretzka L.
#20
Amiri N.
6.8
Amiri N.
#26
Undav D.
7.1
Undav D.
#9
Leweling J.
6
Leweling J.
#13
Gross P.
0
Gross P.
#12
Baumann O.
0
Baumann O.
#21
Nubel A.
0
Nubel A.
#3
Anton W.
0
Anton W.
#22
Raum D.
0
Raum D.
#11
Woltemade N.
0
Woltemade N.
#14
Beier M.
0
Beier M.
#24
Thiaw M.
0
Thiaw M.
#16
Stiller A.
0
Stiller A.
#25
A.Ouédraogo
0
A.Ouédraogo
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
#17
Doue G.
5.9
Doue G.
#10
Adingra S.
6.1
Adingra S.
#19
Pepe N.
6.1
Pepe N.
#6
Fofana S.
6
Fofana S.
#23
Lafont A.
0
Lafont A.
#13
Operi C.
0
Operi C.
#12
Wahi E.
0
Wahi E.
#2
O. Diomande
0
O. Diomande
#21
Ndicka E.
0
Ndicka E.
#4
Seri J.
0
Seri J.
#14
Diakite O.
0
Diakite O.
#16
Kone M.
0
Kone M.
#25
P. Guiagon
0
P. Guiagon
#24
B.Touré
0
B.Touré
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 15 1~15 10 22
13 13 16~30 13 11
19 22 31~45 20 27
19 13 46~60 13 22
17 8 61~75 23 5
19 27 76~90 16 11