C2 - 23/01 - 03:00
Dinamo Zagreb
4
:
1
Kết thúc
Steaua Bucuresti
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Sandro Kulenovic
Sergi Dominguez
90+3'
Cardoso Varela
Arber Hoxha
90+1'
Sandro Kulenovic
Dion Drena Beljo
90+1'
Bruno Goda
85'
85'
Baba Alhassan
77'
Mamadou Khady Thiam
Juri Cisotti
Marko Soldo
Miha Zajc
72'
Dion Drena Beljo
Josip Misic
71'
66'
Denis Alibec
Daniel Birligea
Luka Stojkovic
Dejan Ljubicic
60'
Fran Topic
Monsef Bakrar
60'
46'
Octavian George Popescu
Mihai Lixandru
46'
Valentin Cretu
Joyskim Dawa Tchakonte
46'
Dennis Politic
David Raul Miculescu
42'
Daniel Birligea
Juri Cisotti
Dejan Ljubicic
28'
24'
Daniel Birligea
Dion Drena Beljo
Arber Hoxha
11'
Monsef Bakrar
Niko Galesic
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
200
200
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
884
884
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
4
4
Đánh đầu
5
5
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
49
49
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
61
61
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.2 | Sút cầu môn(OT) | 13 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#7
6.6
Stojkovic L.
#30
6.1
F.Topić
#17
6
Kulenovic S.
#20
0
Mudrazija R.
#33
0
Nevistic I.
#10
0
Vidovic G.
#28
0
Theophile-Catherine K.
#6
0
Villar G.
#35
0
Mikic N.
#23
6
Varela C.
#22
0
Perez Vinlof M.
#37
6.2
Popescu O.
#2
6.1
Cretu V.
#7
5.8
Alibec D.
#93
5.8
Thiam M.
#38
0
Zima L.
#22
0
Toma M.
#34
0
M.Udrea
#28
0
Pantea A.
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 18 | 1~15 | 9 | 8 |
| 17 | 11 | 16~30 | 18 | 6 |
| 24 | 20 | 31~45 | 15 | 17 |
| 10 | 20 | 46~60 | 18 | 24 |
| 14 | 11 | 61~75 | 21 | 11 |
| 26 | 18 | 76~90 | 15 | 31 |
Dự đoán
Tin nổi bật