VĐQG Ả Rập Xê Út - 06/03 - 02:00
Dhamk
3
:
0
Kết thúc
Al-Riyadh
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Hassan Rubayyi
89'
Hassan Rubayyi
Alhwsawi Sanousi Mohammed
87'
Nawaf Al-Sadi
Valentin Vada
87'
Abdul Rahman Al Khaibre
Abdelkader Bedrane
87'
Jamal Harkass
81'
Khalid Al Samiri
Jonathan Okita
79'
78'
Ahmed Al Siyahi
Sergio González
72'
Yehya Sulaiman Al-Shehri
Leandro Antunes
Abdullah Al Qahtani
Mohammad Alsalkhadi
62'
61'
Khalil Al-Absi
Yoann Barbet
61'
Sultan Harun
Mamadou Sylla Diallo
Alhwsawi Sanousi Mohammed
Abdulrahman Al Obaid
60'
Valentin Vada
Mohammad Alsalkhadi
53'
Yakou Meite
46'
45'
Victor Lekhal
Alhwsawi Sanousi Mohammed
40'
Jonathan Okita
Jamal Harkass
35'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
135
135
Tấn công nguy hiểm
134
134
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
807
807
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
2
2
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
11
11
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
31
31
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
15
15
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
60
60
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.8 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 43.4% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#30
0
N.Al Ghamdi
#22
0
Al Khaibre A. R.
#5
0
Rubayyi
#18
0
Al Saadi N.
#88
0
Khalid Al Samiri
#26
0
Sharahili R.
#80
0
Naji Y.
#
0
#99
6.5
Sultan Harun
#88
0
Al Shehri Y.
#35
0
Ahmed Al Siyahi
#97
0
#17
0
A.Hassoun
#12
0
S.Hazazi
#87
0
Tambakti M. H.
#94
0
Al Sobhi F.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 11 | 1~15 | 11 | 19 |
| 18 | 26 | 16~30 | 13 | 17 |
| 29 | 7 | 31~45 | 15 | 14 |
| 7 | 11 | 46~60 | 25 | 19 |
| 18 | 11 | 61~75 | 11 | 15 |
| 18 | 30 | 76~90 | 23 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật