UEFA Nations League - 27/09 - 23:00
Đan Mạch
2
:
0
Kết thúc
Wales
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Gustav Isaksen
Rasmus Hojlund
24
Gustav Isaksen
24
Gustav Isaksen
Rasmus Hojlund
24
Mohammed Daramy
Patrick Dorgu
30
Gustav Isaksen
Rasmus Hojlund
24
Joakim Maehle
35
49
Chris Mepham
Ben Davies
53
60
Josh Sheehan
Charlie Savage
65
Brennan Johnson
Gustav Isaksen
66
67
Jordan James
Daniel James
67
Louie Koumas
Kieffer Moore
Adam Daghim
Gustav Isaksen
76
83
Wes Burns
Brennan Johnson
Kasper Waarst Hogh
Rasmus Hojlund
87
Victor Froholdt
Mikkel Damsgaard
87
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Chuyền bóng
934
934
Tấn công
188
188
Đá phạt trực tiếp
27
27
Phạm lỗi
27
27
Tấn công nguy hiểm
103
103
Việt vị
8
8
Sút bóng
30
30
Sút ngoài cầu môn
13
13
Sút bị chặn
10
10
Sút cầu môn
7
7
Thẻ vàng
3
3
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Cứu thua
5
5
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 8 | Phạt góc | 6 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 66.9% | Kiểm soát bóng | 62.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1






















4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 15 | 1~15 | 15 | 11 |
| 16 | 13 | 16~30 | 12 | 23 |
| 20 | 21 | 31~45 | 6 | 9 |
| 16 | 15 | 46~60 | 12 | 11 |
| 14 | 15 | 61~75 | 21 | 23 |
| 20 | 19 | 76~90 | 24 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật