VĐQG Trung Quốc - 01/05 - 18:00
Arema Malang
Dalian Yingbo
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Chongqing Tonglianglong
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Zhang Yingkai
Li Ang
Yang Mingrui
86'
83'
Lucas Cavalcante Silva Afonso
Shan Huang
Luo Jing
81'
Zhang Huachen
Liao Jintao
67'
59'
Landry Nany Dimata
55'
Landry Nany Dimata
Du Yuezheng
55'
Yu Hei Ng
Ruan Qilong
55'
Liu Mingshi
He Xiaoqiang
Liao Jintao
49'
Luo Jing
Bi Jinhao
46'
36'
Zhixiong Zhang
25'
Suowei Wei
Li Zhenquan
20'
Zhixiong Zhang
Chunxin Chen
Weijie Mao
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
198
198
Tấn công nguy hiểm
70
70
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
807
807
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
6
6
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
35
35
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
47
47
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
36
36
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
55
55
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.8
1.9 Bàn thua 0.5
14.4 Bị sút trúng mục tiêu 7
6.1 Phạt góc 7.4
2.6 Thẻ vàng 2
8.7 Phạm lỗi 12.4
46.7% Kiểm soát bóng 52%
Đội hình ra sân
Dalian Yingbo Dalian Yingbo
4-2-3-1
avatar
26 Huang Zihao
avatar
22Weijie Mao
avatar
2Mamadou Traoré
avatar
24Bi Jinhao
avatar
38Zhuoyi Lu
avatar
40Liao Jintao
avatar
4Isnik Alimi
avatar
27Yang Mingrui
avatar
16Pengyu Zhu
avatar
7Luo Jing
avatar
30Frank Acheampong
avatar
19
avatar
10
avatar
8
avatar
7
avatar
26
avatar
15
avatar
38
avatar
33
avatar
32
avatar
3
avatar
1
Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Dalian YingboDalian Yingbo
#23
Huang Shan
6.5
Huang Shan
#17
Li Ang
0
Li Ang
#20
Liu Weiguo
0
Liu Weiguo
#1
Ge Peng
0
Ge Peng
#5
Shunjie P.
0
Shunjie P.
#28
Sun Kangbo
0
Sun Kangbo
#15
Wen J.
0
Wen J.
#6
Song Y.
0
Song Y.
#37
Zhang C.
0
Zhang C.
#21
Lu Peng
0
Lu Peng
#14
Yan Yihan
0
Yan Yihan
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
#37
Wei Suowei
5.9
Wei Suowei
#24
Liu Mingshi
6.8
Liu Mingshi
#17
Ng Y. H.
6.3
Ng Y. H.
#11
Dimata L.
7.2
Dimata L.
#31
Zitong Wu
0
Zitong Wu
#4
Ruijie Yue
0
Ruijie Yue
#6
Jin Pengxiang
0
Jin Pengxiang
#5
Huang X.
0
Huang X.
#22
Ma Yujun
0
Ma Yujun
#27
Wu Yongqiang
0
Wu Yongqiang
#30
Yutao Bai
0
Yutao Bai
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 5 1~15 6 14
15 14 16~30 13 14
30 25 31~45 24 28
21 12 46~60 13 5
9 10 61~75 11 22
15 30 76~90 31 14