Europa Conference League - 27/02 - 03:00
Arema Malang
Crystal Palace
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Zrinjski Mostar
Sự kiện trực tiếp
Evann Guessand
Brennan Johnson
90+3'
87'
Marijan Cavar
Antonio Ivancic
87'
Kerim Memija
Neven Djurasek
87'
Dan Lagumdzija
Karlo Abramovic
79'
Tomi Juric
Leo Mikic
Brennan Johnson
Jorgen Strand Larsen
74'
67'
Matej Sakota
Mario Cuze
66'
Leo Mikic
Will Hughes
Adam Wharton
56'
Adam Wharton
49'
45+1'
Karlo Abramovic
Maxence Lacroix
Adam Wharton
36'
35'
Neven Djurasek
Jorgen Strand Larsen
30'
Jaydee Canvot
12'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
71
71
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
921
921
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
3
3
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
37
37
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2.5
1.4 Bàn thua 0.7
10.4 Sút cầu môn(OT) 7.9
4.9 Phạt góc 3.8
2.7 Thẻ vàng 2
12.1 Phạm lỗi 11.2
53.1% Kiểm soát bóng 55.7%
Đội hình ra sân
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-3
avatar
1 Dean Henderson
avatar
23Jaydee Canvot
avatar
5Maxence Lacroix
avatar
26Chris Richards
avatar
3Tyrick Mitchell
avatar
18Daichi Kamada
avatar
20Adam Wharton
avatar
2Daniel Munoz
avatar
29Evann Guessand
avatar
22Jorgen Strand Larsen
avatar
7Ismaila Sarr
avatar
20
avatar
9
avatar
25
avatar
55
avatar
12
avatar
77
avatar
30
avatar
19
avatar
4
avatar
21
avatar
18
Zrinjski Mostar Zrinjski Mostar
3-4-3
Cầu thủ dự bị
Crystal PalaceCrystal Palace
#11
Johnson B.
6.6
Johnson B.
#31
Matthews R.
0
Matthews R.
#44
Benitez W.
0
Benitez W.
#17
Clyne N.
0
Clyne N.
#34
Riad C.
0
Riad C.
#10
Pino Y.
0
Pino Y.
#24
Sosa B.
0
Sosa B.
#42
K.Rodney
0
K.Rodney
#55
Devenny J.
0
Devenny J.
#59
Cardines R.
0
Cardines R.
#
0
Zrinjski MostarZrinjski Mostar
#11
Juric T.
6.5
Juric T.
#50
Memija K.
0
Memija K.
#5
Lagumdzija D.
0
Lagumdzija D.
#42
Cavar M.
0
Cavar M.
#1
Bogdan M.
0
Bogdan M.
#32
Sajko T.
0
Sajko T.
#6
D.Karacic
0
D.Karacic
#22
Nalic A.
0
Nalic A.
#23
Stefano Surdanovic
0
Stefano Surdanovic
#15
Arapovic A.
0
Arapovic A.
#90
Majic T.
0
Majic T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 13 1~15 5 3
14 3 16~30 0 15
31 18 31~45 32 26
7 28 46~60 22 19
14 15 61~75 15 19
24 20 76~90 25 15