C1 - 12/08 - 01:00
Arema Malang
Crvena Zvezda
0
:
2
Hiệp 2
Bali United FC
Hapoel Beer Sheva
Sự kiện trực tiếp
Aleksandar Katai
Nair Tiknizyan
80
76
Djibril Diop
Igor Zlatanovic
66
Mohammad Kanaan
Guy Mizrahi
Mirko Ivanic
Vasilije Kostov
63
Mohammed Abo Fani
Timi Max Elsnik
46
Marko Arnautovic
Jay Enem
46
61
Igor Zlatanovic
Javon Romario East
66
Mohammed Abu Rumi
Niv Yehoshua
Muhammed Saracevi
Osman Bukari
73
79
Javon Romario East
Eliel Peretz
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
5
5
TL kiểm soát bóng
2
2
Sút bóng
7
7
Sút ngoài cầu môn
25
25
Tấn công
14
14
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.8 Bàn thắng 1.8
0.9 Bàn thua 2.1
7.1 Bị sút trúng mục tiêu 11.4
6.2 Phạt góc 5
1.8 Thẻ vàng 2.7
7.8 Phạm lỗi 12.2
61.8% Kiểm soát bóng 55.1%
Đội hình ra sân
Crvena Zvezda Crvena Zvezda
4-2-3-1
avatar
1 Matheus
avatar
23Nair Tiknizyan
avatar
25Strahinja Erakovic
avatar
32Derrick Luckassen
avatar
66Young-woo Seol
avatar
33Rade Krunic
avatar
21Timi Max Elsnik
avatar
17Bruno Duarte da Silva
avatar
22Vasilije Kostov
avatar
14Osman Bukari
avatar
9Jay Enem
avatar
9
avatar
28
avatar
20
avatar
66
avatar
7
avatar
25
avatar
2
avatar
4
avatar
12
avatar
5
avatar
1
Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
#7
Arnautovic M.
0
Arnautovic M.
#8
Balov K.
0
Balov K.
#70
Muhammed Cham
0
Muhammed Cham
#45
Gudelj S.
0
Gudelj S.
#77
Gutesa I.
0
Gutesa I.
#4
Ivanic M.
0
Ivanic M.
#10
Katai A.
0
Katai A.
#75
Loizou L.
0
Loizou L.
#27
Strika M.
0
Strika M.
#30
Tebo F.
0
Tebo F.
#13
Veljkovic M.
0
Veljkovic M.
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
#13
Davidzada O.
0
Davidzada O.
#44
Djibril Diop
0
Djibril Diop
#11
Ganah A. C.
0
Ganah A. C.
#23
Hazut I.
0
Hazut I.
#8
Kanaan M.
0
Kanaan M.
#21
Koren Y.
0
Koren Y.
#18
Roy Levy
0
Roy Levy
#19
Ohana A.
0
Ohana A.
#36
Shani J.
0
Shani J.
#27
Stoyanov Y.
0
Stoyanov Y.
#34
Marco Wolff
0
Marco Wolff
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 14 1~15 11 7
16 15 16~30 14 14
20 18 31~45 29 9
16 15 46~60 14 26
11 14 61~75 14 17
20 20 76~90 11 24