Seria A - 15/02 - 21:00
Arema Malang
Cremonese
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Genoa
Sự kiện trực tiếp
89'
Alexsandro Amorim
Morten Frendrup
Romano Floriani
Alessio Zerbin
88'
Antonio Sanabria
Milan Djuric
73'
Tommaso Barbieri
Giuseppe Pezzella
72'
72'
Jeff Ekhator
Lorenzo Colombo
72'
Aaron Caricol
Brooke Norton Cuffy
72'
Baldanzi Tommaso
Junior Messias
60'
Caleb Ekuban
Vitor Oliveira
Alberto Grassi
Martin Ismael Payero
58'
Federico Bonazzoli
Jamie Vardy
58'
Filippo Terracciano
29'
Giuseppe Pezzella
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
17
17
Phạt góc (HT)
10
10
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
37
37
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
187
187
Tấn công nguy hiểm
113
113
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
772
772
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
1
1
Đánh đầu
102
102
Đánh đầu thành công
51
51
Cứu thua
14
14
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
18
18
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.3 Bàn thắng 1.4
1.6 Bàn thua 1.6
17.7 Sút cầu môn(OT) 16.2
2.8 Phạt góc 2.8
2 Thẻ vàng 1.6
14.7 Phạm lỗi 12.8
44.5% Kiểm soát bóng 43.1%
Đội hình ra sân
Cremonese Cremonese
3-5-2
avatar
1 Emil Audero
avatar
5Sebastiano Luperto
avatar
6Federico Baschirotto
avatar
24Filippo Terracciano
avatar
3Giuseppe Pezzella
avatar
32Martin Ismael Payero
avatar
29Youssef Maleh
avatar
2Morten Thorsby
avatar
7Alessio Zerbin
avatar
9Milan Djuric
avatar
10Jamie Vardy
avatar
9
avatar
29
avatar
15
avatar
32
avatar
17
avatar
77
avatar
10
avatar
27
avatar
5
avatar
22
avatar
16
Genoa Genoa
3-5-2
Cầu thủ dự bị
CremoneseCremonese
#4
T.Barbieri
6
T.Barbieri
#90
Bonazzoli F.
6.4
Bonazzoli F.
#33
Grassi A.
6.3
Grassi A.
#99
Sanabria A.
5.9
Sanabria A.
#27
Vandeputte J.
0
Vandeputte J.
#14
Pemi F.
0
Pemi F.
#69
L.Nava
0
L.Nava
#55
Folino F.
0
Folino F.
#25
Pavesi D.
0
Pavesi D.
#16
Silvestri M.
0
Silvestri M.
#15
Bianchetti M.
0
Bianchetti M.
#
0
GenoaGenoa
#21
Ekhator J.
5.9
Ekhator J.
#8
Baldanzi T.
6.2
Baldanzi T.
#3
Martin A.
6.1
Martin A.
#4
Amorim
6
Amorim
#14
Onana J.
0
Onana J.
#34
S.Otoa
0
S.Otoa
#39
Daniele Sommariva
0
Daniele Sommariva
#20
Sabelli S.
0
Sabelli S.
#1
Leali N.
0
Leali N.
#73
P.Masini
0
P.Masini
#70
Cornet M.
0
Cornet M.
#13
N.Zätterström
0
N.Zätterström
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 14 1~15 16 14
13 12 16~30 14 14
18 20 31~45 18 12
18 14 46~60 14 16
11 14 61~75 22 20
25 26 76~90 14 20