FIFA World Cup - 18/06 - 23:00
Arema Malang
Cộng hòa Séc
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Nam Phi
Sự kiện trực tiếp
84'
Kamogelo Sebelebele
Thapelo Maseko
83'
Teboho Mokoena
David Zima
Lukas Cerv
78'
Ladislav Krejci
75'
Tomas Soucek
Michal Sadilek
67'
Lukas Provod
Adam Hlozek
67'
66'
Evidence Makgopa
Iqraam Rayners
Jaroslav Zeleny
Alexandr Sojka
55'
Pavel Sulc
Vladimir Darida
55'
46'
Relebohile Mofokeng
Jayden Adams
40'
Thalente Mbatha
33'
Teboho Mokoena
Michal Sadilek
Alexandr Sojka
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
187
187
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
884
884
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
5
5
Đánh đầu
44
44
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
11
11
Số lần thay người
8
8
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
31
31
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
52
52
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.2
9.2 Bị sút trúng mục tiêu 7.9
5.2 Phạt góc 3.8
0.8 Thẻ vàng 2.1
16.9 Phạm lỗi 11.6
52.6% Kiểm soát bóng 62.1%
Đội hình ra sân
Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc
3-5-2
avatar
1 Matej Kovar
avatar
7Ladislav Krejci
avatar
4Robin Hranac
avatar
3Tomas Holes
avatar
24Alexandr Sojka
avatar
18Michal Sadilek
avatar
12Lukas Cerv
avatar
8Vladimir Darida
avatar
5Vladimir Coufal
avatar
10Patrik Schick
avatar
9Adam Hlozek
avatar
15
avatar
7
avatar
6
avatar
5
avatar
4
avatar
23
avatar
12
avatar
20
avatar
21
avatar
14
avatar
1
Nam Phi Nam Phi
3-5-2
Cầu thủ dự bị
Cộng hòa SécCộng hòa Séc
#20
Zeleny J.
6.1
Zeleny J.
#17
Provod L.
6
Provod L.
#2
Zima D.
6
Zima D.
#15
Sulc P.
5.8
Sulc P.
#16
Stanek J.
0
Stanek J.
#19
Chory T.
0
Chory T.
#11
Kuchta J.
0
Kuchta J.
#26
D. Visinsky
0
D. Visinsky
#23
Hornicek L.
0
Hornicek L.
#13
Chytil M.
0
Chytil M.
#21
Doudera D.
0
Doudera D.
#6
Stepan Chaloupek
0
Stepan Chaloupek
#25
Sochurek H.
0
Sochurek H.
Nam PhiNam Phi
#10
Mofokeng R.
6.2
Mofokeng R.
#25
Sebelebele K.
5.9
Sebelebele K.
#19
Sibisi N.
0
Sibisi N.
#22
Goss Ricardo
0
Goss Ricardo
#24
O.Makhanya
0
O.Makhanya
#16
Chaine S.
0
Chaine S.
#26
Cross B.
0
Cross B.
#8
Moremi T.
0
Moremi T.
#3
K. Ndamane
0
K. Ndamane
#18
Kabini S.
0
Kabini S.
#9
Foster L.
0
Foster L.
#2
Matuludi T.
0
Matuludi T.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
15 18 1~15 2 3
15 10 16~30 8 14
15 8 31~45 16 33
15 27 46~60 13 7
13 16 61~75 33 18
25 18 76~90 22 22