MLS Mỹ - 24/08 - 06:40
Arema Malang
Columbus Crew
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
New England Revolution
Sự kiện trực tiếp
Cesar Ruvalcaba
Steven Moreira
86'
Steven Moreira
84'
74'
Tomas Chancalay
Luca Langoni
74'
Daniel Gazdag
Malte Amundsen
71'
Yevgen Cheberko
Taha Habroune
68'
Jacen Russell-Rowe
Dylan Chambost
68'
Lassi Lappalainen
Marcelo Herrera
68'
62'
Tanner Beason
Wessam Abou Ali
Ibrahim Aliyu
57'
47'
Carles Gil de Pareja Vicent
45+1'
Matt Polster
39'
Mamadou Fofana
25'
Leonardo Campana Romero
Luca Langoni
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
197
197
Tấn công nguy hiểm
130
130
Sút ngoài cầu môn
17
17
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
911
911
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
1
1
Đánh đầu
54
54
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
32
32
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
38
38
Tắc bóng thành công
32
32
Cắt bóng
25
25
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.4
1.4 Bàn thua 2.2
9.8 Sút cầu môn(OT) 13.8
4.4 Phạt góc 6.4
1.8 Thẻ vàng 2.4
11 Phạm lỗi 10.4
56.8% Kiểm soát bóng 52.4%
Đội hình ra sân
Columbus Crew Columbus Crew
5-4-1
avatar
28 Patrick Schulte
avatar
27Max Arfsten
avatar
18Malte Amundsen
avatar
25Sean Zawadzki
avatar
31Steven Moreira
avatar
2Marcelo Herrera
avatar
10Diego Martin Rossi Marachlian
avatar
8Daniel Gazdag
avatar
16Taha Habroune
avatar
7Dylan Chambost
avatar
11Ibrahim Aliyu
avatar
9
avatar
8
avatar
41
avatar
10
avatar
17
avatar
12
avatar
3
avatar
2
avatar
25
avatar
80
avatar
30
New England Revolution New England Revolution
5-4-1
Cầu thủ dự bị
Columbus CrewColumbus Crew
#26
Lappalainen L.
6.2
Lappalainen L.
#9
Abou Ali W.
6
Abou Ali W.
#21
Cheberko Y.
6.5
Cheberko Y.
#48
Ruvalcaba C.
6.2
Ruvalcaba C.
#30
Picard H.
0
Picard H.
#20
Jones D.
0
Jones D.
#14
Sejdic A.
0
Sejdic A.
#24
Bush E.
0
Bush E.
New England RevolutionNew England Revolution
#23
Sands W.
6.7
Sands W.
#4
Beason T.
6.1
Beason T.
#14
Yueill J.
0
Yueill J.
#88
Farrell A.
0
Farrell A.
#24
Bono A.
0
Bono A.
#15
Bye B.
0
Bye B.
#16
Omsberg W.
0
Omsberg W.
#18
Oyirwoth A.
0
Oyirwoth A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
15 14 1~15 23 2
17 19 16~30 19 12
23 16 31~45 10 21
19 16 46~60 8 27
13 4 61~75 14 14
11 26 76~90 23 19