MLS Mỹ - 23/04 - 08:45
Arema Malang
Columbus Crew
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Los Angeles Galaxy
Sự kiện trực tiếp
Jamal Thiare
Diego Martin Rossi Marachlian
88'
86'
Gabriel Fortes Chaves
Joseph Paintsil
77'
Isaiah Parente
Edwin Javier Cerrillo
Sekou Tidiany Bangoura
Daniel Gazdag
73'
Marcelo Herrera
Hugo Picard
73'
62'
Joseph Paintsil
Elijah Wynder
62'
Harbor Miller
Ruben Ramos Jr.
62'
Carlos Emiro Torres Garces
Maya Yoshida
Diego Martin Rossi Marachlian
47'
45+5'
Gabriel Fortes Chaves
Daniel Gazdag
Hugo Picard
40'
22'
John Nelson
Julian Aude
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
195
195
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
8
8
Chuyền bóng
598
598
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
3
3
Đánh đầu
22
22
Đánh đầu thành công
11
11
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
22
22
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
30
30
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
13
13
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.6
1.3 Bàn thua 1.9
8.6 Bị sút trúng mục tiêu 10.6
7.1 Phạt góc 6.1
1.4 Thẻ vàng 1.8
10.9 Phạm lỗi 10
55.9% Kiểm soát bóng 53.4%
Đội hình ra sân
Columbus Crew Columbus Crew
4-4-2
avatar
28 Patrick Schulte
avatar
18Malte Amundsen
avatar
25Sean Zawadzki
avatar
4Rudy Camacho
avatar
31Steven Moreira
avatar
30Hugo Picard
avatar
16Taha Habroune
avatar
7Dylan Chambost
avatar
27Max Arfsten
avatar
8Daniel Gazdag
avatar
10Diego Martin Rossi Marachlian
avatar
18
avatar
24
avatar
8
avatar
6
avatar
22
avatar
11
avatar
2
avatar
4
avatar
15
avatar
3
avatar
12
Los Angeles Galaxy Los Angeles Galaxy
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Columbus CrewColumbus Crew
#17
Bangoura S.
6
Bangoura S.
#90
Akhundzade N.
0
Akhundzade N.
#1
Hagen N.
0
Hagen N.
#19
Thiare J.
6
Thiare J.
#21
Cheberko Y.
0
Cheberko Y.
#14
Sejdic A.
0
Sejdic A.
#45
Presthus O.
0
Presthus O.
#12
Ruvalcaba C.
0
Ruvalcaba C.
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
#28
Paintsil J.
7.1
Paintsil J.
#16
Parente I.
6.1
Parente I.
#14
Nelson J.
5.8
Nelson J.
#26
Miller H.
6.5
Miller H.
#1
N.Mićović
0
N.Mićović
#20
Rindov C.
0
Rindov C.
#19
Cuevas M.
0
Cuevas M.
#76
Elgersma T.
0
Elgersma T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 21 1~15 13 16
19 9 16~30 8 10
29 20 31~45 13 22
11 14 46~60 20 14
17 9 61~75 11 12
9 25 76~90 33 22