North Central America Leagues Cup - 05/08 - 06:50
Arema Malang
Columbus Crew
3
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Atlas
Sự kiện trực tiếp
82'
Jose Lozano
Milton Valenzuela
Amar Sejdic
Dylan Chambost
82'
73'
Jose Martin
Luis Esteves
73'
Juan Jose Purata
Rodrigo Schlegel
67'
Sean Zawadzki
62'
Paulo Barboza
Sergio Hernandez
62'
Arturo Gonzalez
Luis Henrique Barros Lopes,Duk
61'
Rodrigo Schlegel
Laurtaro Giaccone
Hugo Picard
60'
Mohamed Farsi
Taha Habroune
60'
54'
Brais Mendez
Taha Habroune
51'
Brais Mendez
Chase Adams
46'
Steven Moreira
Lennon B.
46'
Sean Zawadzki
Taha Habroune
45+2'
Chase Adams
33'
Cesar Ruvalcaba
Dylan Chambost
28'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
206
206
Tấn công nguy hiểm
74
74
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
1076
1076
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
3
3
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
45
45
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
50
50
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.5
1.6 Bàn thua 1.3
11 Bị sút trúng mục tiêu 11.7
3.6 Phạt góc 3.8
1.7 Thẻ vàng 2.3
8.4 Phạm lỗi 12.8
59% Kiểm soát bóng 47.5%
Đội hình ra sân
Columbus Crew Columbus Crew
4-4-2
avatar
1 Nicholas George Hagen Godoy
avatar
18Malte Amundsen
avatar
25Sean Zawadzki
avatar
12Cesar Ruvalcaba
avatar
11Lennon B.
avatar
30Hugo Picard
avatar
50
avatar
7Dylan Chambost
avatar
16Taha Habroune
avatar
8Daniel Gazdag
avatar
46Chase Adams
avatar
23
avatar
8
avatar
27
avatar
6
avatar
11
avatar
10
avatar
2
avatar
28
avatar
21
avatar
16
avatar
12
Atlas Atlas
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Columbus CrewColumbus Crew
#10
Mendez B.
7.6
Mendez B.
#26
Giaccone L.
6.4
Giaccone L.
#23
Farsi M.
6.3
Farsi M.
#14
Sejdic A.
6.6
Sejdic A.
#54
Pruter L.
0
Pruter L.
#24
Bush E.
0
Bush E.
#45
Presthus O.
0
Presthus O.
#55
Rogers C.
0
Rogers C.
#2
Herrera Mansilla Barrios M. A.
0
Herrera Mansilla Barrios M. A.
#39
Gbamble K.
0
Gbamble K.
#
0
AtlasAtlas
#58
Gonzalez A.
6.4
Gonzalez A.
#44
Sanchez J.
6.8
Sanchez J.
#203
Martin J.
6.5
Martin J.
#17
Lozano J.
6.8
Lozano J.
#22
Sanchez A.
0
Sanchez A.
#181
Luis Hernández
0
Luis Hernández
#13
Aguirre G.
0
Aguirre G.
#4
Mora A.
0
Mora A.
#208
Guillen J.
0
Guillen J.
#188
Suarez L.
0
Suarez L.
#219
Diego Reyes
0
Diego Reyes
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 18 1~15 16 15
12 9 16~30 11 17
29 18 31~45 9 17
14 9 46~60 13 11
19 24 61~75 20 11
12 21 76~90 27 26