Europa Conference League - 31/07 - 01:45
Arema Malang
Coleraine
0
:
3
Kết thúc
Bali United FC
HJK Helsinki
Sự kiện trực tiếp
78'
Santeri Haarala
Mouhamed Gueye
78'
Liam Moller
Toivo Mero
78'
Alex Ring
Martin Kirilov
Jay Henderson
Senan Devine
65'
Lewis McGregor
Will Patching
65'
Conor McMenamin
Matthew Shevlin
56'
Joel Cooper
55'
54'
Mouhamed Gueye
Teemu Pukki
46'
Emil Levealahti
Till Cissokho
46'
Jere Kallinen
Lucas Lingman
Levi Ives
Dean Jarvis
46'
34'
Alfie Cicale
Teemu Pukki
12'
Toivo Mero
Alfie Cicale
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
198
198
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
9
9
Đá phạt trực tiếp
25
25
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
1
1
Quả ném biên
31
31
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.9 Bàn thắng 3.5
1 Bàn thua 1.2
6.9 Bị sút trúng mục tiêu 9.2
4.5 Phạt góc 7.6
1.3 Thẻ vàng 1.7
0 Phạm lỗi 11.9
52.7% Kiểm soát bóng 59.5%
Đội hình ra sân
Coleraine Coleraine
4-4-2
avatar
12 Lewis Webb
avatar
23Ben Doherty
avatar
3Dean Jarvis
avatar
21Rowan McDonald
avatar
2Lyndon Kane
avatar
8Will Patching
avatar
4Dylan Boyle
avatar
11Joel Cooper
avatar
20Senan Devine
avatar
22Ben Wylie
avatar
9Matthew Shevlin
avatar
7
avatar
20
avatar
10
avatar
32
avatar
18
avatar
17
avatar
28
avatar
6
avatar
3
avatar
13
avatar
1
HJK Helsinki HJK Helsinki
4-4-2
Cầu thủ dự bị
ColeraineColeraine
#24
McMenamin C.
0
McMenamin C.
#7
Lewis McGregor
0
Lewis McGregor
#17
Henderson J.
0
Henderson J.
#31
Zak Robinson
0
Zak Robinson
#6
Kodi Lyons-Foster
0
Kodi Lyons-Foster
#26
Hunt C.
0
Hunt C.
#10
Connor Murray
0
Connor Murray
HJK HelsinkiHJK Helsinki
#15
Kallinen J.
0
Kallinen J.
#4
Ring A.
0
Ring A.
#22
Moller L.
0
Moller L.
#29
Haarala S.
0
Haarala S.
#44
M.Marković
0
M.Marković
#14
Montano L.
0
Montano L.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 12 1~15 12 13
10 18 16~30 12 28
13 20 31~45 25 5
23 10 46~60 3 15
16 12 61~75 19 15
19 25 76~90 22 21