VĐQG Trung Quốc - 09/08 - 18:35
Arema Malang
Chongqing Tonglianglong
2
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Shanghai Port
Sự kiện trực tiếp
Wu Yongqiang
90'
Wu Yongqiang
Zhixiong Zhang
85'
83'
Lu Yongtao
Fu Huan
83'
Wang Shenchao
Yang Xi
Yu Hei Ng
George Alexandru Cimpanu
80'
71'
Li Shuai
Yue Xin
71'
Wu Lei
Prince Obeng Ampem
61'
Jiang Guangtai
Li Xinxiang
Liang Weipeng
Xiang Yuwang
58'
Zhang Yingkai
He Xiaoqiang
58'
Du Yuezheng
Ruijie Yue
58'
51'
Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Yue Xin
Michael Ngadeu-Ngadjui
Zhixiong Zhang
45+11'
39'
Wei Zhen
35'
Prince Obeng Ampem
29'
Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Yang Xi
Xiang Yuwang
24'
Li Zhenquan
21'
Xiang Yuwang
19'
Landry Nany Dimata
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
171
171
Tấn công nguy hiểm
111
111
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
786
786
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
28
28
Tắc bóng thành công
39
39
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
42
42
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.4
0.9 Bàn thua 1.2
10.9 Bị sút trúng mục tiêu 11.2
3.2 Phạt góc 6.4
0.9 Thẻ vàng 2.4
11.3 Phạm lỗi 12.9
50.5% Kiểm soát bóng 57.3%
Đội hình ra sân
Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong
5-4-1
avatar
1 Haoyang Yao
avatar
26He Xiaoqiang
avatar
33Lucas Cavalcante Silva Afonso
avatar
32Michael Ngadeu-Ngadjui
avatar
4Ruijie Yue
avatar
24Liu Mingshi
avatar
7Xiang Yuwang
avatar
8Li Zhenquan
avatar
16Zhixiong Zhang
avatar
9George Alexandru Cimpanu
avatar
11Landry Nany Dimata
avatar
45
avatar
10
avatar
49
avatar
21
avatar
17
avatar
22
avatar
13
avatar
40
avatar
28
avatar
23
avatar
1
Shanghai Port Shanghai Port
5-4-1
Cầu thủ dự bị
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
#18
Liang Weipeng
6.6
Liang Weipeng
#19
Du Y.
6.4
Du Y.
#17
Ng Y. H.
6.3
Ng Y. H.
#27
Wu Yongqiang
0
Wu Yongqiang
#25
Yerzat Y.
0
Yerzat Y.
#31
Zitong Wu
0
Zitong Wu
#38
Ruan Qilong
0
Ruan Qilong
#6
Jin Pengxiang
0
Jin Pengxiang
#37
Wei Suowei
0
Wei Suowei
#21
Jiale Liu
0
Jiale Liu
#15
Chen Chunxin
0
Chen Chunxin
Shanghai PortShanghai Port
#32
Li Shuai
6.6
Li Shuai
#7
Wu Lei
6.8
Wu Lei
#4
Wang Shenchao
6.5
Wang Shenchao
#38
Lu Y.
6.3
Lu Y.
#12
Chen W.
0
Chen W.
#26
Liu Ruofan
0
Liu Ruofan
#47
Kuai J.
0
Kuai J.
#37
Junjie Zhang
0
Junjie Zhang
#33
Liu Z.
0
Liu Z.
#20
Yang Shiyuan
0
Yang Shiyuan
#14
Orr M.
0
Orr M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 10 1~15 5 15
18 10 16~30 8 9
10 22 31~45 26 7
21 25 46~60 14 19
18 12 61~75 23 21
23 20 76~90 20 25