VĐQG Thái Lan - 28/02 - 18:00
Chonburi Shark FC
0
:
1
Kết thúc
Ayutthaya United
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Abo Eisa
Estefano Arango Gonzalez
90+1'
Thanaset Sujarit
Santipharp Chan ngom
90+1'
Estefano Arango Gonzalez
90'
86'
Noah Leddel
Baek Sung Dong
86'
Atsadawut Changthong
Passakorn Biaothungoi
83'
Hwang Hyun Soo
75'
Pombubpha Chananan
Aon-pean V.
Adisak Kraisorn
Channarong Promsrikaew
67'
Estefano Arango Gonzalez
Oege-Sietse van Lingen
67'
Queven
RACHATA MORAKSA
55'
46'
Kitphom Bunsan
Chanon Tamma
37'
Aon-pean V.
31'
Yashir Armando Pinto
29'
Wellington Cirino Priori
Richmond Darko
25'
22'
Chanon Tamma
RACHATA MORAKSA
8'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
150
150
Tấn công nguy hiểm
67
67
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
581
581
Phạm lỗi
25
25
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
50
50
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
16
16
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 0.6 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 16.7 |
| 46.4% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#30
0
Biesamrit N.
#20
0
Suksan Bunta
#11
0
Eisa A.
#46
0
Kadtoon N.
#9
0
Kraisorn A.
#88
0
Queven
#3
0
Rueangthanarot C.
#31
0
Seaisakul P.
#36
0
Sujarit T.
#80
0
Tapsuvanavona C.
#21
0
Siraphop Wandee
#5
0
Atsadawut Changthong
#29
0
Dechmitr S.
#16
0
Kamkla.B
#4
0
Leddel N.
#25
0
Narongsak Naengwongsa
#27
0
Teerath Nakchamnarn
#24
0
Namvech W.
#31
0
Anuwat Noichernphan
#22
0
Pombuppha C.
#53
0
Chiraphong Raksongkham
#55
0
Suknate T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 14 | 1~15 | 15 | 24 |
| 16 | 4 | 16~30 | 7 | 17 |
| 10 | 20 | 31~45 | 7 | 19 |
| 18 | 20 | 46~60 | 23 | 9 |
| 22 | 20 | 61~75 | 21 | 7 |
| 26 | 22 | 76~90 | 21 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật