MLS Mỹ - 26/04 - 07:40
Arema Malang
Chicago Fire
5
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Sporting Kansas City
Sự kiện trực tiếp
Philip Zinckernagel
51'
Hugo Cuypers
51'
Andrew Gutman
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
116
116
Tấn công nguy hiểm
64
64
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
539
539
Phạm lỗi
17
17
Đánh đầu
30
30
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
23
23
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
29
29
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 2.3
13.2 Bị sút trúng mục tiêu 16.7
3.7 Phạt góc 2.8
2.6 Thẻ vàng 1.7
14.8 Phạm lỗi 13.1
50.3% Kiểm soát bóng 45.1%
Đội hình ra sân
Chicago Fire Chicago Fire
4-2-3-1
avatar
1 Chris Brady
avatar
15Andrew Gutman
avatar
3Jack Elliott
avatar
16Joel Waterman
avatar
24Jonathan Dean
avatar
6Anton Saletros
avatar
42Dje D\'Avilla
avatar
12Puso Dithejane
avatar
7Maren Haile-Selassie
avatar
11Philip Zinckernagel
avatar
9Hugo Cuypers
avatar
7
avatar
20
avatar
11
avatar
9
avatar
4
avatar
6
avatar
2
avatar
23
avatar
15
avatar
8
avatar
1
Sporting Kansas City Sporting Kansas City
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Chicago FireChicago Fire
#4
Mbokazi M.
0
Mbokazi M.
#20
Jason Shokalook
0
Jason Shokalook
#27
Borso D.
0
Borso D.
#22
Pineda M.
0
Pineda M.
#44
Cohen J.
0
Cohen J.
#35
Oregel S.
0
Oregel S.
#29
D.Poreba
0
D.Poreba
#14
V.Radojević
0
V.Radojević
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
#93
Suleymanov M.
0
Suleymanov M.
#30
Cleveland S.
0
Cleveland S.
#14
Macielo Tschantret
0
Macielo Tschantret
#12
Jack Kortkamp
0
Jack Kortkamp
#16
Bartlett J.
0
Bartlett J.
#99
Reid J.
0
Reid J.
#28
W.Meyer
0
W.Meyer
#19
Calheira T.
0
Calheira T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
19 9 1~15 6 16
11 18 16~30 8 11
18 15 31~45 14 27
9 15 46~60 18 13
14 21 61~75 16 13
26 21 76~90 34 17