MLS Mỹ - 02/08 - 07:40
Arema Malang
Chicago Fire
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Charlotte FC
Sự kiện trực tiếp
Robert Lewandowski
Philip Zinckernagel
20'
18'
Pep Biel Mas Jaume
Idan Toklomati
Anton Saletros
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
100
100
Tấn công nguy hiểm
41
41
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
8
8
Chuyền bóng
520
520
Phạm lỗi
8
8
Việt vị
1
1
Đánh đầu
12
12
Đánh đầu thành công
6
6
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
10
10
Rê bóng
4
4
Quả ném biên
17
17
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
5
5
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
26
26
Expected Goals (xG)
0
0
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.3
1.7 Bàn thua 1.7
12.7 Bị sút trúng mục tiêu 12.6
4.6 Phạt góc 5.1
2.4 Thẻ vàng 1.9
13.6 Phạm lỗi 9.2
54.6% Kiểm soát bóng 46.6%
Đội hình ra sân
Chicago Fire Chicago Fire
4-4-2
avatar
1 Chris Brady
avatar
15Andrew Gutman
avatar
3Jack Elliott
avatar
16Joel Waterman
avatar
2Leonardo Barroso
avatar
19Jonathan Bamba
avatar
6Anton Saletros
avatar
42Dje D\'Avilla
avatar
11Philip Zinckernagel
avatar
17Robin Lod
avatar
9Robert Lewandowski
avatar
9
avatar
11
avatar
17
avatar
8
avatar
28
avatar
16
avatar
14
avatar
44
avatar
22
avatar
15
avatar
1
Charlotte FC Charlotte FC
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Chicago FireChicago Fire
#7
Haile-Selassie M.
0
Haile-Selassie M.
#5
Rogers S.
0
Rogers S.
#35
Oregel S.
0
Oregel S.
#24
Dean J.
0
Dean J.
#22
Pineda M.
0
Pineda M.
#44
Cohen J.
0
Cohen J.
#20
J.Shokalook
0
J.Shokalook
#14
V.Radojević
0
V.Radojević
Charlotte FCCharlotte FC
#23
Schnegg D.
0
Schnegg D.
#37
Aloko R.
0
Aloko R.
#4
Privett A.
0
Privett A.
#13
Bronico B.
0
Bronico B.
#21
Miller T.
0
Miller T.
#25
Smalls T.
0
Smalls T.
#35
Cleary W.
0
Cleary W.
#20
Coulibaly B.
0
Coulibaly B.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 6 1~15 4 15
15 16 16~30 10 15
15 16 31~45 18 17
9 20 46~60 16 17
21 14 61~75 14 10
26 26 76~90 35 25