VĐQG Thái Lan - 19/09 - 19:00
Chiangrai United
0
:
1
Kết thúc
Sisaket FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Alex Mermoz
Phanitchakun P.
Robinho
89'
87'
Sittichok Kannoo
Nimma S.
87'
Deyvison Fernandes
Jefesson Vieira Eufrazio,Jefinho
72'
Nimma S.
Denis Darbellay
Thakdanai Jaihan
Gustavo Schutz
68'
Sansern Limwatthana
Settasit Suvannaseat
68'
Gustavo Schutz
65'
64'
Hanrattana P.
58'
Hanrattana P.
Narongrit Kamnet
Gustavo Schutz
Wendell
17'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
247
247
Tấn công nguy hiểm
139
139
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
742
742
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
2
2
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
52
52
Expected Goals (xG)
0
0
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
0
0
xG trúng đích
0
0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 7.5 |
| 42.4% | Kiểm soát bóng | 50% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#22
0
Butkaew T.
#20
6.6
Jaihan T.
#71
0
Thanakit Kaewrungroj
#27
0
Klaithin S.
#80
6.6
Sansern Limwatthana
#4
0
Phanitchakun P.
#32
0
Promsawat M.
#19
6.7
Gustavo Schutz
#3
0
Srisai T.
#7
0
Thinjom S.
#17
0
Verzura G.
#10
0
Deyvison
#22
6.2
Hanrattana P.
#27
0
Piyawat Intarapim
#39
0
Anusak Jaiphet
#99
0
Kannoo S.
#45
0
Chutikom Klinjumpasri
#88
6.4
Nimma S.
#44
0
Pakkarano.N
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 10 | 1~15 | 13 | 11 |
| 11 | 10 | 16~30 | 10 | 17 |
| 22 | 18 | 31~45 | 15 | 14 |
| 13 | 18 | 46~60 | 7 | 20 |
| 20 | 14 | 61~75 | 28 | 20 |
| 20 | 28 | 76~90 | 23 | 11 |
Dự đoán
Tin nổi bật