VĐQG Thái Lan - 29/04 - 18:00
Chiangrai United
1
:
0
Kết thúc
Ratchaburi FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Denilson Pereira Junior
Sanukran Thinjom
Nanthiphat Chaiman
90+4'
Thanasak Srisai
Jordan Emaviwe
90+4'
Helio
90+1'
90'
Teeraphol Yoryoei
Jesse Curran
Victor Mattos Cardozo
88'
Thawatchai Inprakhon
87'
75'
Chotipat Poomkeaw
Kevin Deeromram
Montree Promsawat
Chinngoen Phutonyong
75'
75'
Jakkraphan Kaewprom
Tossawat Limwanasthian
66'
Sidcley Ferreira Pereira
Adisorn Promrak
Chinngoen Phutonyong
Settasit Suvannaseat
66'
Gabriel Henrique Mendes da Silva
Carlos Iury
66'
Santipap Yaemsaen
Itsuki Enomoto
62'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
113
113
Tấn công nguy hiểm
77
77
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
696
696
Phạm lỗi
20
20
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
35
35
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
14
14
Chuyền dài
58
58
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.6 |
| 2.9 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10 |
| 40.3% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#20
0
Jaihan T.
#99
0
Kannoo S.
#8
0
Lee S.
#4
0
Phanitchakun P.
#37
0
Phoptham P.
#39
0
Chinngoen Phutonyong
#32
0
Promsawat M.
#3
0
Srisai T.
#7
0
Thinjom S.
#17
0
Verzura G.
#34
0
Wongruankhum S.
#16
0
Chakkuprasart S.
#10
0
Kaewprom J.
#19
0
Peenagatapho S.
#88
0
Poomkeaw C.
#33
0
Promjan P.
#3
0
Sidcley
#37
0
Srisuwan K.
#24
0
Wonggorn J.
#97
0
Wongmeema U.
#18
0
Yor-Yoey T.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 15 | 1~15 | 13 | 5 |
| 13 | 15 | 16~30 | 11 | 13 |
| 23 | 10 | 31~45 | 11 | 27 |
| 13 | 17 | 46~60 | 13 | 13 |
| 18 | 13 | 61~75 | 25 | 13 |
| 18 | 27 | 76~90 | 23 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật