VĐQG Thái Lan - 25/04 - 18:00
Chiangrai United
2
:
0
Kết thúc
Bangkok United FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Nanthiphat Chaiman
Gabriel Henrique Mendes da Silva
90+5'
Thanasak Srisai
Settasit Suvannaseat
90+5'
90+5'
Wanchai Jarunongkran
Phanitchakun P.
Jorge Eduardo Silva Costa
90+3'
68'
Rivaldo Vitor Borba Ferreira Junior, Rivaldinho
Philipe Maia de Freitas
68'
Arthur De Moura
Guntapon Keereeleang
53'
Picha Autra
Thitipan Puangchan
Thawatchai Inprakhon
Thakdanai Jaihan
53'
Marco Ballini
50'
Marco Ballini
50'
Itsuki Enomoto
Jorge Eduardo Silva Costa
45+3'
Itsuki Enomoto
42'
Itsuki Enomoto
41'
40'
Wanchai Jarunongkran
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Thẻ đỏ
2
2
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
103
103
Tấn công nguy hiểm
63
63
Sút ngoài cầu môn
20
20
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
604
604
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
1
1
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
48
48
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 43.2% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#92
0
Thawatchai Inprakhon
#99
0
Kannoo S.
#8
0
Lee S.
#4
0
Phanitchakun P.
#37
0
Phoptham P.
#39
0
Chinngoen Phutonyong
#32
0
Promsawat M.
#50
0
Ongsa Singthong
#3
0
Srisai T.
#7
0
Thinjom S.
#34
0
Wongruankhum S.
#37
0
Autra P.
#43
0
Booncharee.S
#8
0
Imura W.
#52
0
Wichan Inaram
#99
0
Pichaiya Kongsri
#29
0
Pholsongkram P.
#11
0
Poomchantuek R.
#36
0
Praisuwan J.
#7
0
Rivaldinho
#6
0
Selanon N.
#26
0
Thongsong S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 18 | 1~15 | 13 | 12 |
| 13 | 16 | 16~30 | 11 | 10 |
| 20 | 13 | 31~45 | 13 | 20 |
| 13 | 16 | 46~60 | 13 | 10 |
| 18 | 11 | 61~75 | 25 | 7 |
| 18 | 20 | 76~90 | 22 | 33 |
Dự đoán
Tin nổi bật