VĐQG Trung Quốc - 25/04 - 18:00
Chengdu Rongcheng
4
:
0
Kết thúc
Zhejiang FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Behram Abduweli
90+1'
Chao Gan
90'
Chao Gan
89'
83'
Wang Yudong
Alexander Christian Jojo
Hu Hetao
81'
79'
Ablikim Abdusalam
Saúl Guarirapa
Wang Ziming
Felipe Silva
74'
Behram Abduweli
Shihao Wei
69'
Li Yang
Han Pengfei
69'
Chao Gan
Matheus Isaias dos Santos
69'
64'
Tao Qianglong
Park Jin Seop
51'
Zhang Aihui
Chang Wang
51'
Wang Yudong
Gao Di
50'
Chang Wang
Egor Sorokin
48'
46'
Alexander Ndoumbou
Zhang Jiaqi
Shihao Wei
Yiran He
39'
Felipe Silva
Wellington Alves da Silva
35'
32'
Marko Tolic
19'
Zhang Jiaqi
Wellington Alves da Silva
17'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
806
806
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
2
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
9
9
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
25
25
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
36
36
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 6.4 | Phạt góc | 7.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#39
6.7
Gan Chao
#27
6.3
Behram Abduweli
#20
6.6
Wang Z.
#3
6.6
Jojo A. C.
#1
0
Jian Tao
#15
0
Ran Weifeng
#17
0
Wang D.
#19
0
Dong Y.
#48
0
Li Moyu
#29
0
Iminqari M.
#58
0
Liao Rongxiang
#38
6.8
Zhang A.
#11
6.7
Wang Y.
#7
6.7
Tao Qianglong
#19
6.4
Abdusalam A.
#1
0
Dong Chunyu
#25
0
Junchi Xu
#6
0
Bao Shengxin
#41
0
Yuxuan Jiang
#18
0
Fang Hao
#34
0
Wang Pengbo
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 6 | 1~15 | 12 | 11 |
| 17 | 8 | 16~30 | 10 | 11 |
| 19 | 24 | 31~45 | 25 | 20 |
| 7 | 13 | 46~60 | 10 | 20 |
| 17 | 17 | 61~75 | 15 | 22 |
| 31 | 29 | 76~90 | 27 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật