VĐQG Trung Quốc - 21/04 - 18:35
Chengdu Rongcheng
2
:
1
Kết thúc
Yunnan Yukun
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Yang MingYang
90+9'
Dong Yanfeng
Romulo Jose Pacheco da Silva
90+8'
90+6'
Taty Maritu O.
90+3'
Fei Ernanduo
Shi Ke
88'
Tang Miao
Deng Hanwen
Wang Ziming
Wellington Alves da Silva
87'
Liao Lisheng
Matheus Isaias dos Santos
87'
80'
Han ZiLong
Xu Xin
80'
Bunyamin Abdusalam
Yang Zihao
Egor Sorokin
64'
Felipe Silva
Wellington Alves da Silva
61'
54'
Taty Maritu O.
Egor Sorokin
Romulo Jose Pacheco da Silva
53'
Felipe Silva
Behram Abduweli
51'
46'
Zichang Huang
Alexandru Ionita
Yiran He
Wang dongsheng
46'
37'
Cleber Bomfim de Jesus
Yang Zihao
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
160
160
Tấn công nguy hiểm
115
115
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
818
818
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
8
8
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
45
45
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
65
65
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.2 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 6 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#9
8.8
Felipe Silva
#23
6.4
Liao Lisheng
#20
6.6
Wang Z.
#19
0
Dong Y.
#1
0
Jian Tao
#15
0
Ran Weifeng
#3
0
Jojo A. C.
#39
0
Gan Chao
#58
0
Liao Rongxiang
#48
0
Li Moyu
#29
0
Iminqari M.
#27
6.5
Han Zilong
#39
6.7
Abdusalam B.
#20
6.7
Tang Miao
#36
6.5
Fei Ernanduo
#14
0
Wang Xinghao
#23
0
Wang Zhifeng
#32
0
Chen Y.
#18
0
Yi Teng
#16
0
Zhang Xiangshuo
#15
0
Zhang Y.
#6
0
Zhao Yuhao
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 10 | 1~15 | 12 | 9 |
| 17 | 18 | 16~30 | 10 | 9 |
| 18 | 23 | 31~45 | 23 | 20 |
| 6 | 12 | 46~60 | 10 | 20 |
| 17 | 16 | 61~75 | 15 | 16 |
| 32 | 18 | 76~90 | 28 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật