VĐQG Trung Quốc - 06/03 - 18:35
Chengdu Rongcheng
5
:
1
Kết thúc
Shenzhen Xinpengcheng
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Xia Dalong
Wesley Moraes Ferreira Da Silva
86'
Deabeas Owusu-Sekyere
Behram Abduweli
Felipe Silva
82'
Alexander Christian Jojo
Hu Hetao
82'
Rongxiang Liao
Romulo Jose Pacheco da Silva
79'
Rongxiang Liao
Wellington Alves da Silva
76'
Liao Lisheng
Yang MingYang
76'
Yang MingYang
75'
70'
Yiming Yang
Nan Song
70'
Deabeas Owusu-Sekyere
Yu Rui
Yiran He
Wang dongsheng
69'
Wellington Alves da Silva
Wang dongsheng
63'
46'
Eden Karzev
Albion Ademi
Hu Hetao
Wang dongsheng
45+1'
Felipe Silva
31'
23'
Zhijian Xuan
Hujahmat Shahsat
Wellington Alves da Silva
Felipe Silva
20'
18'
Jiang Zhipeng
17'
Jiang Zhipeng
5'
Albion Ademi
Hujahmat Shahsat
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
18
18
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
35
35
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
183
183
Tấn công nguy hiểm
128
128
Sút ngoài cầu môn
17
17
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
13
13
Chuyền bóng
827
827
Phạm lỗi
13
13
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
11
11
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
15
15
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 14 |
| 3 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 45.2% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#58
7.7
Liao Rongxiang
#23
6.6
Liao Lisheng
#3
6.5
Jojo A. C.
#27
6.4
Behram Abduweli
#1
0
Jian Tao
#15
0
Ran Weifeng
#22
0
Li Y.
#19
0
Dong Y.
#29
0
Iminqari M.
#39
0
Gan Chao
#48
0
Li Moyu
#36
6.6
Karzev E.
#23
6.5
Yang Yiming
#31
6.5
Owusu-Sekyere D.
#29
0
Xia Dalong
#13
0
Peng Peng
#35
0
Wei Minzhe
#46
0
Shen Huanming
#54
0
Yao J.
#37
0
Hu Jiajin
#17
0
Li Ning
#2
0
Tian Yifan
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 13 | 1~15 | 14 | 16 |
| 17 | 2 | 16~30 | 12 | 16 |
| 15 | 26 | 31~45 | 21 | 13 |
| 7 | 26 | 46~60 | 14 | 9 |
| 21 | 13 | 61~75 | 17 | 19 |
| 26 | 18 | 76~90 | 19 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật