Ngoại hạng Anh - 17/01 - 22:00
Chelsea FC
2
:
0
Kết thúc
Brentford
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Romelle Donovan
Yegor Yarmolyuk
Cole Jermaine Palmer
90+2'
Josh Acheampong
Reece James
85'
Jorrel Hato
Enzo Fernandez
85'
Wesley Fofana
83'
82'
Aaron Hickey
Rico Henry
82'
Keane Lewis-Potter
Kevin Schade
77'
Dango Ouattara
Mikkel Damsgaard
Cole Jermaine Palmer
76'
Liam Delap
João Pedro Junqueira de Jesus
74'
Marc Cucurella
67'
Wesley Fofana
Oluwatosin Adarabioyo
58'
Andrey Santos
Alejandro Garnacho
57'
45+3'
Vitaly Janelt
36'
Kevin Schade
João Pedro Junqueira de Jesus
27'
João Pedro Junqueira de Jesus
Enzo Fernandez
26'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
186
186
Tấn công nguy hiểm
88
88
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
873
873
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
2
2
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
48
48
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 13.2 | Sút cầu môn(OT) | 13.2 |
| 6.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 56.8% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#29
6.4
Fofana W.
#9
6.4
Delap L.
#12
0
Jorgensen F.
#5
0
Badiashile B.
#21
6.1
Hato J.
#34
6.1
Acheampong J.
#32
0
George T.
#38
0
Marc Guiu
#23
5.9
Lewis-Potter K.
#2
5.9
Hickey A.
#12
0
Valdimarsson H. R.
#5
0
Pinnock E.
#4
0
van den Berg S.
#11
0
Nelson R.
#45
0
R.Donovan
#47
0
Furo K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 11 | 1~15 | 14 | 10 |
| 17 | 20 | 16~30 | 14 | 15 |
| 15 | 13 | 31~45 | 17 | 21 |
| 26 | 13 | 46~60 | 14 | 5 |
| 10 | 16 | 61~75 | 17 | 21 |
| 20 | 24 | 76~90 | 21 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật