MLS Mỹ - 25/08 - 06:10
Arema Malang
Charlotte FC
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
New York Red Bulls
Sự kiện trực tiếp
Archie Goodwin
Idan Toklomati
90+1'
88'
Emil Forsberg
77'
Julian Hall
Peter Stroud
76'
Wiktor Bogacz
Wikelman Carmona
Eryk Williamson
Brandt Bronico
73'
Liel Abada
Kerwin Vargas
73'
60'
Serge Ngoma
Mohammed Sofo
60'
Ronald Donkor
Daniel Edelman
52'
Kyle Duncan
46'
Kyle Duncan
Jahkeele Marshall Rutty
Harry Toffolo
45+2'
37'
Daniel Edelman
Kerwin Vargas
Idan Toklomati
30'
22'
Brandt Bronico
8'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
203
203
Tấn công nguy hiểm
81
81
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
968
968
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
2
2
Đánh đầu
42
42
Đánh đầu thành công
21
21
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
31
31
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
44
44
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
35
35
Cắt bóng
18
18
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
55
55
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.3
1.6 Bàn thua 1.7
15.9 Sút cầu môn(OT) 12.8
4 Phạt góc 4
1.8 Thẻ vàng 1.6
11.8 Phạm lỗi 12.3
43.5% Kiểm soát bóng 47.9%
Đội hình ra sân
Charlotte FC Charlotte FC
4-2-3-1
avatar
1 Kristijan Kahlina
avatar
15Harry Toffolo
avatar
3Tim Ream
avatar
29Adilson Malanda
avatar
14Nathan Byrne
avatar
8Ashley Westwood
avatar
28Djibril Diani
avatar
10Wilfried Zaha
avatar
13Brandt Bronico
avatar
18Kerwin Vargas
avatar
17Idan Toklomati
avatar
13
avatar
37
avatar
10
avatar
19
avatar
8
avatar
75
avatar
12
avatar
3
avatar
26
avatar
44
avatar
31
New York Red Bulls New York Red Bulls
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Charlotte FCCharlotte FC
#11
Abada L.
5.9
Abada L.
#19
Williamson E.
6.2
Williamson E.
#7
Goodwin A.
6
Goodwin A.
#23
Petkovic N.
0
Petkovic N.
#36
Cambridge B.
0
Cambridge B.
#4
Privett A.
0
Privett A.
#22
Bingham D.
0
Bingham D.
#35
Nicholas Scardina
0
Nicholas Scardina
New York Red BullsNew York Red Bulls
#81
Ngoma S.
6.3
Ngoma S.
#48
Donkor R.
6.1
Donkor R.
#16
Hall J.
5.9
Hall J.
#7
Bogacz W.
5.9
Bogacz W.
#14
Morales M.
0
Morales M.
#79
Mosquera R.
0
Mosquera R.
#23
McCarthy J.
0
McCarthy J.
#15
Nealis S.
0
Nealis S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 11 1~15 8 14
8 21 16~30 20 20
16 19 31~45 12 24
30 11 46~60 14 12
10 15 61~75 10 14
17 21 76~90 30 16