MLS Mỹ - 27/09 - 06:40
Charlotte FC
0
:
1
Kết thúc
Chicago Fire
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Tim Ream
90+10'
Tim Ream
90+9'
Ashley Westwood
82'
Harry Toffolo
81'
Nathan Byrne
81'
81'
David Poreba
80'
Samuel Rogers
Mbekezile Mbokazi
80'
David Poreba
Jonathan Bamba
75'
Mauricio Pineda
Sergio Oregel
75'
Andrew Gutman
Leonardo Barroso
Pep Biel Mas Jaume
74'
David Schnegg
Djibril Diani
70'
Brandt Bronico
Luca De La Torre
70'
Tyger Smalls
59'
58'
Luca De La Torre
Tyger Smalls
Archie Goodwin
49'
Allan Saint-Maximin
38'
Djibril Diani
34'
23'
Sergio Oregel
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
8
8
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
873
873
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
3
3
Đánh đầu
38
38
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
51
51
Expected Goals (xG)
2
2
xG ở tình huống bóng sống
1
1
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
2
2
xG trúng đích
0
0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1 | Bàn thua | 1.6 |
| 18.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#13
6.5
Bronico B.
#14
0
Byrne N.
#20
0
Coulibaly B.
#21
0
Miller T.
#4
0
Privett A.
#71
0
Richmond N.
#23
6.2
Schnegg D.
#25
6.6
Smalls T.
#25
0
Gal J.
#15
6.5
Gutman A.
#22
6.4
Pineda M.
#65
0
Pineda O.
#29
0
D.Poreba
#5
0
Rogers S.
#58
0
Williams B.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 13 | 1~15 | 16 | 4 |
| 16 | 13 | 16~30 | 14 | 13 |
| 10 | 15 | 31~45 | 14 | 21 |
| 20 | 10 | 46~60 | 14 | 19 |
| 16 | 26 | 61~75 | 11 | 6 |
| 23 | 21 | 76~90 | 28 | 34 |
Dự đoán
Tin nổi bật