VĐQG Nhật Bản - 23/08 - 17:00
Arema Malang
Cerezo Osaka
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Vissel Kobe
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Erik Nascimento de Lima
Shinji Kagawa
89'
84'
Yuki Honda
Katsuya Nagato
79'
Koya Yuruki
Hinata Kida
Kyohei Yoshino
76'
76'
Thiago Andrade
67'
60'
Gotoku Sakai
Yuya Kuwasaki
47'
Erik Nascimento de Lima
Yuya Osako
46'
Yuya Osako
Haruya Ide
46'
Erik Nascimento de Lima
Jean Patric
42'
Shinji Kagawa
35'
25'
Takahiro Ogihara
22'
Yosuke Ideguchi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
185
185
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
686
686
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
4
4
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
20
20
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
41
41
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
13
13
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
56
56
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.2
1.6 Bàn thua 1
12.5 Sút cầu môn(OT) 8
6.5 Phạt góc 5.9
1.1 Thẻ vàng 0.6
9.4 Phạm lỗi 8.6
57.9% Kiểm soát bóng 52.2%
Đội hình ra sân
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
4-2-3-1
avatar
1 Koki Fukui
avatar
66
avatar
44
avatar
31Rikito Inoue
avatar
27Dion Cools
avatar
10Shunta Tanaka
avatar
35Kyohei Yoshino
avatar
19
avatar
8Shinji Kagawa
avatar
77Lucas Fernandes
avatar
13Motohiko Nakajima
avatar
9
avatar
11
avatar
18
avatar
26
avatar
7
avatar
6
avatar
25
avatar
4
avatar
3
avatar
41
avatar
1
Vissel Kobe Vissel Kobe
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Cerezo OsakaCerezo Osaka
#16
Hayato Okuda
6.5
Hayato Okuda
#5
Kida H.
6.8
Kida H.
#48
Shibayama M.
0
Shibayama M.
#21
Kim Jin-Hyeon
0
Kim Jin-Hyeon
#33
Nishio R.
0
Nishio R.
#17
Reiya Sakata
0
Reiya Sakata
#4
Hirano Y.
0
Hirano Y.
#55
Vitor Bueno
0
Vitor Bueno
Vissel KobeVissel Kobe
#27
Erik
7.3
Erik
#24
Sakai G.
6.2
Sakai G.
#14
Yuruki K.
6.6
Yuruki K.
#15
Honda Y.
7.2
Honda Y.
#21
Arai S.
0
Arai S.
#31
Iwanami T.
0
Iwanami T.
#2
Iino N.
0
Iino N.
#77
Klismahn
0
Klismahn
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
16 8 1~15 16 16
10 12 16~30 9 8
10 16 31~45 19 24
16 18 46~60 11 16
16 16 61~75 9 10
28 22 76~90 30 21