VĐQG Nhật Bản - 08/08 - 17:00
Arema Malang
Cerezo Osaka
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Okayama FC
Sự kiện trực tiếp
Hinata Kida
Kosei Okazawa
88'
87'
Rui Sueyoshi
Kota Kawano
79'
Kota Kawano
Ataru Esaka
Hayato Okuda
Takumi Nakamura
79'
Thiago Andrade
Solomon Sakuragawa
79'
Ayumu Ohata
75'
67'
Kazunari Ichimi
Lucas Marcos Meireles
67'
Yuta Kamiya
Eiji Miyamoto
Ayumu Ohata
Niko Takahashi
67'
58'
Towa Yamane
Noah Kenshin Browne
Satoki Uejo
Yumeki Yokoyama
58'
Lucas Fernandes
Shinji Kagawa
58'
46'
Oberdan Alionco de Lima
Matsumoto Masaya
Yumeki Yokoyama
Shinji Kagawa
24'
Solomon Sakuragawa
Kosei Okazawa
20'
8'
Noah Kenshin Browne
Yoshitake Suzuki
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
202
202
Tấn công nguy hiểm
109
109
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
807
807
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
8
8
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
45
45
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
52
52
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.4
1 Bàn thua 1.5
13.1 Bị sút trúng mục tiêu 11.7
4.8 Phạt góc 4.8
1.2 Thẻ vàng 1.1
10.3 Phạm lỗi 12.2
47.9% Kiểm soát bóng 42.3%
Đội hình ra sân
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
3-4-2-1
avatar
23 Nakamura Kosuke
avatar
4Rikito Inoue
avatar
44Shinnosuke Hatanaka
avatar
27Dion Cools
avatar
22Niko Takahashi
avatar
10Shunta Tanaka
avatar
28Kosei Okazawa
avatar
2Takumi Nakamura
avatar
14Yumeki Yokoyama
avatar
8Shinji Kagawa
avatar
9Solomon Sakuragawa
avatar
99
avatar
10
avatar
8
avatar
51
avatar
28
avatar
41
avatar
79
avatar
6
avatar
48
avatar
43
avatar
13
Okayama FC Okayama FC
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Cerezo OsakaCerezo Osaka
#7
Uejo S.
6.6
Uejo S.
#66
Ohata A.
6.6
Ohata A.
#16
Hayato Okuda
6.7
Hayato Okuda
#11
Thiago Andrade
6.2
Thiago Andrade
#5
Kida H.
6.5
Kida H.
#31
Abe K.
0
Abe K.
#97
Travis Takahashi
0
Travis Takahashi
#41
Komi Y.
0
Komi Y.
Okayama FCOkayama FC
#88
Yamane T.
6.7
Yamane T.
#33
Kamiya Y.
6.4
Kamiya Y.
#22
Ichimi K.
6.9
Ichimi K.
#20
Kawano K.
6.2
Kawano K.
#17
Sueyoshi R.
6.6
Sueyoshi R.
#77
Kawanami G.
0
Kawanami G.
#44
Soichiro Mori
0
Soichiro Mori
#5
Ikedo Shu
0
Ikedo Shu
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
19 13 1~15 2 8
15 8 16~30 11 15
25 16 31~45 23 17
7 8 46~60 16 13
9 19 61~75 23 17
23 33 76~90 23 26