C2 - 18/09 - 02:00
Celtic
1
:
3
Kết thúc
Ferencvarosi TC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
87'
Attila Osvath
86'
Jonathan Levi
81'
Nathan Zohore
Mariano Gomez
Anthony Ralston
Colby Donovan
80'
71'
Krisztian Lisztes
Adam Bagi
Luke McCowan
Mika Baur
66'
66'
Jonathan Levi
Bamidele Isa Yusuf
66'
Callum ODowda
Daniel Arzani
Benjamin Nygren
James Forrest
57'
Sebastian Tounekti
Haissem Hassan
57'
47'
Daniel Arzani
Bamidele Isa Yusuf
46'
Attila Osvath
Oliver Zoltan Nagy
Kasper Waarst Hogh
Oliver Sorensen
46'
45+1'
Kristoffer Zachariassen
Bamidele Isa Yusuf
Mika Baur
Kieran Tierney
44'
20'
Bamidele Isa Yusuf
Kristoffer Zachariassen
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
196
196
Tấn công nguy hiểm
122
122
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
32
32
Chuyền bóng
955
955
Phạm lỗi
32
32
Việt vị
2
2
Đánh đầu
40
40
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
31
31
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
15
15
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
38
38
Expected Goals (xG)
1
1
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
1
1
xG trúng đích
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1 | Bàn thua | 0.6 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 7.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 57.5% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#9
6.1
Hogh K.
#26
0
Johnstone S.
#3
0
Lotomba J.
#14
7
McCowan L.
#47
0
D.Murray
#8
6.6
Nygren B.
#56
0
Ralston A.
#17
6.7
Tounekti S.
#6
0
Trusty A.
#
0
#
0
#7
0
Birmancevic V.
#90
0
Dibusz D.
#8
0
Keita N.
#19
0
F.Kovačević
#71
0
Lakatos C.
#10
6.3
Levi J.
#76
6.5
Lisztes K.
#72
0
Madarasz A.
#47
6.7
O''Dowda C.
#14
6.2
Osvath A.
#5
0
Nathan Zohoré
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 14 | 1~15 | 7 | 7 |
| 17 | 15 | 16~30 | 21 | 11 |
| 21 | 19 | 31~45 | 9 | 38 |
| 14 | 17 | 46~60 | 24 | 23 |
| 14 | 14 | 61~75 | 14 | 3 |
| 14 | 17 | 76~90 | 19 | 15 |
Dự đoán
Tin nổi bật