La Liga - 19/01 - 00:30
Celta Vigo
3
:
0
Kết thúc
Rayo Vallecano
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Hugo Burcio
Carl Starfelt
83'
Javier Rueda
79'
79'
Fran Perez
Isaac Palazon Camacho
78'
Oscar Guido Trejo
Jorge de Frutos Sebastian
Javier Rueda
Oscar Mingueza
71'
Manu Fernández
Javier Rodriguez
71'
68'
Jozhua Vertrouwd
Carlos Martin
66'
Nobel Mendy
Oscar Mingueza
66'
65'
Nobel Mendy
65'
Isaac Palazon Camacho
Miguel Roman
Hugo Sotelo
63'
Williot Swedberg
Hugo Alvarez Antunez
63'
61'
Alexandre Zurawski
Alfonso Espino
61'
Randy Nteka
Gerard Gumbau
59'
Carlos Martin
Hugo Sotelo
58'
58'
Gerard Gumbau
Bryan Zaragoza
54'
Hugo Alvarez Antunez
44'
Sergio Carreira
Hugo Alvarez Antunez
40'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
7
7
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
174
174
Tấn công nguy hiểm
80
80
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
879
879
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
5
5
Đánh đầu
35
35
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
33
33
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 3.3 | Phạt góc | 6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 60% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#17
7
Rueda J.
#19
6.3
Swedberg W.
#12
6.1
Fernandez M.
#38
6.1
Burcio H.
#4
0
Aidoo J.
#29
0
Lago Y.
#24
0
Dominguez C.
#1
0
Villar I.
#10
0
Aspas I.
#7
0
Iglesias B.
#39
0
J.El-Abdellaoui
#9
6
Alemao
#33
5.9
Vertrouwd J.
#21
6.5
Perez F.
#11
6.2
Nteka R.
#26
0
De las Sías
#40
0
Molina A.
#1
0
Cardenas D.
#28
0
Becerra S.
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 10 | 1~15 | 12 | 17 |
| 10 | 12 | 16~30 | 9 | 8 |
| 12 | 20 | 31~45 | 18 | 14 |
| 25 | 10 | 46~60 | 15 | 25 |
| 14 | 16 | 61~75 | 30 | 14 |
| 21 | 30 | 76~90 | 12 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật