La Liga - 19/09 - 23:30
Celta Vigo
5
:
0
Kết thúc
Racing Santander
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Inigo Vicente
Pablo Duran
Hugo Alvarez Antunez
90+2'
90'
Sergio Canales Madrazo
85'
Inigo Sainz-Maza
Ivan Martin
Hugo Burcio
Miguel Roman
84'
Pablo Duran
Hugo Alvarez Antunez
78'
75'
Giorgi Guliashvili
Yassir Zabiri
75'
Pablo Ramon Parra
Yoel Lago
73'
Miguel Roman
69'
64'
Jeanuel Belocian
Borja Iglesias Quintas
Ferran Jutgla Blanch
64'
Javier Galan
Williot Swedberg
64'
63'
Asier Villalibre
Pablo Garcia
63'
Aaron Caricol
Alvaro Mantilla
63'
Sergio Canales Madrazo
Domingos Andre Ribeiro Almeida
57'
Yassir Zabiri
Sergio Carreira
Javier Rueda
46'
Pablo Duran
Hugo Gonzalez
46'
Javier Rueda
45+4'
Ilaix Moriba Kourouma
Miguel Roman
43'
Hugo Gonzalez
31'
Ferran Jutgla Blanch
28'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
202
202
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
1033
1033
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
4
4
Đánh đầu
26
26
Đánh đầu thành công
13
13
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
25
25
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
39
39
Expected Goals (xG)
2
2
xG ở tình huống bóng sống
1
1
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
1
1
xG trúng đích
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.4 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.6 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#1
0
Bayindir A.
#30
0
Burcio H.
#5
6.6
Carreira S.
#24
0
Driouech C.
#11
7.5
Duran P.
#4
0
Abdoulaye Faye
#14
0
Febas A.
#22
6.6
Galan J.
#7
6.4
Iglesias B.
#20
0
Rodriguez J.
#2
0
Starfelt C.
#20
6.2
Canales S.
#31
0
Laro Gomez Rodriguez
#16
0
F.González
#14
0
M.Gueye
#7
6.4
Guliashvili G.
#4
0
Hernando J.
#3
6.6
Martin A.
#22
0
Felipe P.
#18
0
M.Prati
#6
0
Sainz-Maza I.
#12
6.3
Villalibre A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 13 | 1~15 | 14 | 16 |
| 14 | 22 | 16~30 | 9 | 8 |
| 11 | 17 | 31~45 | 21 | 17 |
| 14 | 12 | 46~60 | 19 | 8 |
| 16 | 15 | 61~75 | 9 | 14 |
| 26 | 18 | 76~90 | 23 | 33 |
Dự đoán
Tin nổi bật