C2 - 23/01 - 03:00
Celta Vigo
2
:
1
Kết thúc
Lille OSC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Mihailo Ristic
Javier Rueda
90+2'
Hugo Alvarez Antunez
Oscar Mingueza
89'
87'
Calvin Verdonk
Marius Sivertsen Broholm
86'
Olivier Giroud
Soriba Diaoune
Ionut Andrei Radu
82'
74'
Soriba Diaoune
Felix Correia
Jones El-Abdellaoui
Williot Swedberg
71'
Carl Starfelt
Miguel Roman
69'
Williot Swedberg
64'
46'
Tiago Santos Carvalho
Thomas Meunier
46'
Matias Fernandez Pardo
Alexsandro Ribeiro
Sergio Carreira
Iago Aspas Juncal
46'
Pablo Duran
Borja Iglesias Quintas
46'
40'
Aissa Mandi
Oscar Mingueza
33'
32'
Nathan Ngoy
Marcos Alonso
31'
Hugo Sotelo
29'
Hugo Sotelo
28'
10'
Aissa Mandi
Nabil Bentaleb
Williot Swedberg
Iago Aspas Juncal
1'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
191
191
Tấn công nguy hiểm
138
138
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
829
829
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
5
5
Đánh đầu
14
14
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
26
26
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.7 | Sút cầu môn(OT) | 8 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 57.3% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#5
6.1
Carreira S.
#23
5.9
Antunez A. H.
#18
6.1
Duran P.
#39
5.7
J.El-Abdellaoui
#11
0
Cervi F.
#9
0
Jutgla F.
#15
0
Zaragoza B.
#1
0
Villar I.
#29
0
Lago Y.
#12
0
Fernandez M.
#31
0
Burcio H.
#35
6.9
Diaoune S.
#24
6
Verdonk C.
#22
6.3
Tiago Santos
#7
6.2
Fernandez-Pardo
#16
0
Bodart A.
#18
0
Mbemba Ch.
#39
0
Baret L.
#40
0
Thomas Sajous
#38
0
M.Goffi
#42
0
Saad Boussadia
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 8 | 1~15 | 13 | 8 |
| 11 | 11 | 16~30 | 8 | 14 |
| 14 | 13 | 31~45 | 27 | 17 |
| 23 | 15 | 46~60 | 16 | 17 |
| 14 | 11 | 61~75 | 18 | 23 |
| 19 | 40 | 76~90 | 13 | 17 |
Dự đoán
Tin nổi bật