La Liga - 03/05 - 19:00
Celta Vigo
3
:
1
Kết thúc
Elche
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Borja Iglesias Quintas
Williot Swedberg
85'
Yoel Lago
83'
82'
Andre Silva
Oscar Mingueza
alvaro Nunez
78'
77'
Lucas Cepeda
Marc Aguado Pallares
Williot Swedberg
Hugo Alvarez Antunez
71'
Borja Iglesias Quintas
Ferran Jutgla Blanch
71'
69'
Jose Antonio Fernandez Pomares
Adria Giner Pedrosa
69'
Hector Fort
Tete Morente
Jones El-Abdellaoui
Iago Aspas Juncal
63'
58'
Martim Neto
Gonzalo Villar
58'
Victor Chust
David Affengruber
Manu Fernández
Javier Rueda
46'
Javier Rueda
41'
Iago Aspas Juncal
Ferran Jutgla Blanch
30'
28'
Gonzalo Villar
Hugo Alvarez Antunez
Javier Rueda
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
196
196
Tấn công nguy hiểm
84
84
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
904
904
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
1
1
Đánh đầu
42
42
Đánh đầu thành công
21
21
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
50
50
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 2.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 57.6% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#3
6
Mingueza O.
#19
6.9
Swedberg W.
#39
5.9
J.El-Abdellaoui
#12
5.7
Fernandez M.
#4
0
Aidoo J.
#21
0
Ristic M.
#1
0
Villar I.
#18
0
Duran P.
#24
0
Dominguez C.
#22
0
Sotelo H.
#36
0
Antanon A.
#16
6.2
Martim Neto
#17
6.5
Josan
#23
6
Chust V.
#39
5.9
H.Fort
#21
0
Petrot L.
#45
0
Iturbe
#13
0
Pena I.
#19
0
Diangana G.
#42
0
Buba Sangaré
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 8 | 1~15 | 11 | 18 |
| 11 | 15 | 16~30 | 4 | 6 |
| 13 | 17 | 31~45 | 19 | 14 |
| 22 | 15 | 46~60 | 11 | 10 |
| 17 | 19 | 61~75 | 19 | 18 |
| 28 | 21 | 76~90 | 30 | 32 |
Dự đoán
Tin nổi bật