Ngoại hạng Anh - 24/01 - 22:00
Burnley
2
:
2
Kết thúc
Tottenham Hotspur
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90
Cristian Gabriel Romero
Wilson Odobert
Hannibal Mejbri
Marcus Edwards
85
78
Archie Gray
Yves Bissouma
Josh Laurent
Florentino Ibrain Morris Luis
69
46
Iyenoma Destiny Udogie
Pedro Porro
38
Micky van de Ven
Axel Tuanzebe
Kyle Walker
45
Lyle Foster
Armando Broja
69
Lyle Foster
76
78
Mathys Tel
Kevin Danso
85
Dane Scarlett
Conor Gallagher
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
4
4
TL kiểm soát bóng
1
1
Sút bóng
15
15
Sút ngoài cầu môn
13
13
Tấn công
15
15
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
11
11
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 15.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#17
0
Tchaouna L.
#13
0
M.Weiß
#22
0
Sonne O.
#9
0
Foster L.
#18
0
Ekdal H.
#28
0
Mejbri H.
#29
0
Laurent J.
#35
0
Barnes A.
#39
0
Kolo Muani R.
#11
0
Tel M.
#13
0
Udogie D.
#3
0
Dragusin R.
#44
0
Scarlett D.
#14
0
Gray A.
#68
0
Williams-Barnett L.
#67
0
Byfield J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 10 | 1~15 | 20 | 12 |
| 19 | 14 | 16~30 | 7 | 5 |
| 9 | 18 | 31~45 | 22 | 22 |
| 17 | 20 | 46~60 | 9 | 20 |
| 14 | 14 | 61~75 | 9 | 15 |
| 29 | 22 | 76~90 | 30 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật