Ngoại hạng Anh - 28/02 - 22:00
Arema Malang
Burnley
3
:
4
Kết thúc
Bali United FC
Brentford
Sự kiện trực tiếp
Ashley Barnes
90+13'
Lyle Foster
90+11'
90+3'
Mikkel Damsgaard
Rico Henry
Ashley Barnes
Zian Flemming
90+1'
Bashir Humphreys
86'
Loum Tchaouna
Hannibal Mejbri
84'
Zian Flemming
81'
77'
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Florentino Ibrain Morris Luis
James Ward Prowse
75'
73'
Jordan Henderson
Yegor Yarmolyuk
72'
Keane Lewis-Potter
Kevin Schade
72'
Romelle Donovan
Dango Ouattara
Zian Flemming
Hannibal Mejbri
60'
Jaidon Anthony
Hannibal Mejbri
47'
Chimuanya Ugochukwu
Josh Laurent
46'
Lyle Foster
Jacob Bruun Larsen
46'
Michael Kayode
45+3'
34'
Kevin Schade
25'
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Mikkel Damsgaard
9'
Mikkel Damsgaard
Dango Ouattara
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
185
185
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
767
767
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
2
2
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
41
41
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
28
28
Quả ném biên
34
34
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
6
6
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.5
1.8 Bàn thua 1.1
16.8 Sút cầu môn(OT) 11.2
3.5 Phạt góc 5.8
2.4 Thẻ vàng 2
10.6 Phạm lỗi 10.7
44.5% Kiểm soát bóng 53.2%
Đội hình ra sân
Burnley Burnley
3-4-2-1
avatar
1 Martin Dubravka
avatar
5Maxime Esteve
avatar
4Joe Worrall
avatar
12Bashir Humphreys
avatar
23Lucas Pires Silva
avatar
28Hannibal Mejbri
avatar
20James Ward Prowse
avatar
29Josh Laurent
avatar
11Jaidon Anthony
avatar
7Jacob Bruun Larsen
avatar
19Zian Flemming
avatar
9
avatar
24
avatar
7
avatar
3
avatar
18
avatar
8
avatar
19
avatar
33
avatar
20
avatar
4
avatar
12
Brentford Brentford
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
BurnleyBurnley
#8
Ugochukwu C.
6.5
Ugochukwu C.
#16
Florentino
6.3
Florentino
#9
Foster L.
6.6
Foster L.
#35
Barnes A.
6.8
Barnes A.
#13
M.Weiß
0
M.Weiß
#3
Hartman Q.
0
Hartman Q.
#18
Ekdal H.
0
Ekdal H.
#2
Walker K.
0
Walker K.
BrentfordBrentford
#23
Lewis-Potter K.
6.3
Lewis-Potter K.
#45
R.Donovan
6.3
R.Donovan
#22
Collins N.
0
Collins N.
#5
Pinnock E.
0
Pinnock E.
#31
Balcombe E.
0
Balcombe E.
#47
Furo K.
0
Furo K.
#48
Bentt L.
0
Bentt L.
#49
Shield O.
0
Shield O.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 10 1~15 16 8
15 14 16~30 10 18
21 18 31~45 25 18
7 14 46~60 11 5
13 18 61~75 10 16
31 26 76~90 25 32