Europa Conference League - 15/08 - 00:30

Brondby
4
:
0
Kết thúc

Vikingur Reykjavik
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Nicolai Vallys
88'
Stijn Spierings
82'
Jacob Ambaek
Filip Bundgaard Kristensen
82'
Marko Divkovic
80'
78'
David Orn Atlason
Karl Fridleifur Gunnarsson
78'
Sveinn Gisli Thorkelsson
Oliver Ekroth
72'
Stigur Diljan Thordarson
Erlingur Agnarsson
72'
Tarik Ibrahimagic
Filip Bundgaard Kristensen
71'
62'
Nikolaj Hansen
62'
Karl Fridleifur Gunnarsson
Filip Bundgaard Kristensen
Mats Kohlert
57'
Nicolai Vallys
Sean Klaiber
52'
Noah Nartey
Benjamin Tahirovic
46'
Nicolai Vallys
Mats Kohlert
45+2'
45+1'
Robert Orri Thorkelsson
43'
Luis Binks
32'
Clement Bischoff
18'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
166
166
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
12
12
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
790
790
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
8
8
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
43
43
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
14
14
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.2 | Bàn thắng | 2.3 |
0.8 | Bàn thua | 1.4 |
10.4 | Sút cầu môn(OT) | 8.5 |
4.2 | Phạt góc | 6 |
1.3 | Thẻ vàng | 2 |
10.1 | Phạm lỗi | 10.4 |
57.2% | Kiểm soát bóng | 58.2% |
Đội hình ra sân

3-4-3












3-4-3
Cầu thủ dự bị

#38

0
Ambaek J.
#13

0
Gavin Beavers
#17

0
Che J.
#19

0
Sho Fukuda
#42

0
Jensen M.
#16

0
Mikkelsen T.
#35

0
Noah Nartey
#6

0
Spierings S.
#18

0
Kotaro Uchino
#30

0
Vanlerberghe J.
#2

0
Rose-Villadsen O.

#24

0
Atlason D.
#19

0
Borgborsson O.
#17

0
Jonasson A.
#1

0
Jonsson I.
#10

0
Punyed P.
#77

0
Stigur Diljan Thordarson
#2

0
Thorkelsson S.
#6

0
Vatnhamar G.
#

0
#

0
#

0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
9 | 13 | 1~15 | 10 | 6 |
13 | 21 | 16~30 | 8 | 17 |
18 | 13 | 31~45 | 20 | 22 |
22 | 13 | 46~60 | 26 | 8 |
16 | 19 | 61~75 | 16 | 28 |
18 | 16 | 76~90 | 18 | 15 |
Dự đoán
Tin nổi bật