VĐQG Úc - 24/01 - 13:00
Arema Malang
Brisbane Roar FC
2
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Adelaide United FC
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Brody Burkitt
90+2'
Brody Burkitt
Juan Muniz Gallego
Emmet Shaw
James O Shea
82'
Matthew Dench
Georgios Vrakas
77'
Nicholas DAgostino
Christopher Long
77'
70'
Brody Burkitt
Yaya Dukuly
67'
Panashe Madanha
Fabian Talladira
66'
Juan Muniz Gallego
Justin Vidic
Michael Ruhs
65'
62'
Yaya Dukuly
Craig Goodwin
62'
Juan Muniz Gallego
Sotiri Phillis
Christopher Long
Michael Ruhs
60'
57'
Brody Burkitt
Jonny Yull
46'
Luka Jovanovic
Ajak Riak
46'
Brody Burkitt
Anselmo de Moraes
Samuel Klein
Noah Maieroni
41'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
179
179
Tấn công nguy hiểm
74
74
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
873
873
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
5
5
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
34
34
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.5
1 Bàn thua 1.6
10.9 Sút cầu môn(OT) 17.3
5.8 Phạt góc 5.4
3.3 Thẻ vàng 1.4
12.6 Phạm lỗi 9.2
49.8% Kiểm soát bóng 51%
Đội hình ra sân
Brisbane Roar FC Brisbane Roar FC
4-4-2
avatar
1 Dean Bouzanis
avatar
23James McGarry
avatar
6Austin Ludwik
avatar
3Dimitrios Valkanis
avatar
2Youstin Salas
avatar
10Georgios Vrakas
avatar
8Samuel Klein
avatar
31Noah Maieroni
avatar
26James O Shea
avatar
19Michael Ruhs
avatar
9Christopher Long
avatar
99
avatar
87
avatar
12
avatar
44
avatar
62
avatar
11
avatar
14
avatar
52
avatar
4
avatar
7
avatar
22
Adelaide United FC Adelaide United FC
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC
#16
Dench M.
6.4
Dench M.
#25
D''Agostino N.
6.4
D''Agostino N.
#41
Shaw E.
6.4
Shaw E.
#11
Freke M.
0
Freke M.
#13
Hore H.
0
Hore H.
#44
Lauton J.
0
Lauton J.
Adelaide United FCAdelaide United FC
#35
Burkitt B.
10
Burkitt B.
#10
Muniz J.
6.8
Muniz J.
#19
Dukuly Y.
6.9
Dukuly Y.
#36
P.Madanha
6.3
P.Madanha
#40
Cox E.
0
Cox E.
#71
Stanisic V.
0
Stanisic V.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 22 1~15 17 12
21 6 16~30 7 16
21 16 31~45 17 14
14 13 46~60 10 22
9 19 61~75 23 14
24 21 76~90 23 19