Ngoại hạng Anh - 01/03 - 21:00
Arema Malang
Brighton Hove Albion
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Nottingham Forest
Sự kiện trực tiếp
Lewis Dunk
90+3'
Maxim de Cuyper
Kaoru Mitoma
90+1'
Carlos Baleba
James Milner
86'
Solomon March
Diego Gómez
86'
Kaoru Mitoma
84'
83'
Taiwo Awoniyi
Igor Jesus Maciel da Cruz
82'
Dan Ndoye
Ola Aina
74'
Dilane Bakwa
Callum Hudson-Odoi
Joel Veltman
Mats Wieffer
71'
56'
Jair Paula da Cunha Filho
Omari Hutchinson
56'
Luca Netz
Neco Williams
Mats Wieffer
55'
30'
Elliot Anderson
Danny Welbeck
Jack Hinshelwood
15'
13'
Morgan Gibbs White
Igor Jesus Maciel da Cruz
Diego Gómez
Pascal Gross
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
142
142
Tấn công nguy hiểm
78
78
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
942
942
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
3
3
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
29
29
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
56
56
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
1.1 Bàn thua 0.8
12.6 Sút cầu môn(OT) 10.2
4.7 Phạt góc 6.1
2.1 Thẻ vàng 1
12.4 Phạm lỗi 11.3
52.3% Kiểm soát bóng 45.6%
Đội hình ra sân
Brighton   Hove Albion Brighton Hove Albion
4-2-3-1
avatar
1 Bart Verbruggen
avatar
24Ferdi Kadioglu
avatar
5Lewis Dunk
avatar
6Jan Paul Van Hecke
avatar
27Mats Wieffer
avatar
30Pascal Gross
avatar
20James Milner
avatar
22Kaoru Mitoma
avatar
13Jack Hinshelwood
avatar
25Diego Gómez
avatar
18Danny Welbeck
avatar
19
avatar
21
avatar
10
avatar
7
avatar
6
avatar
8
avatar
34
avatar
31
avatar
5
avatar
3
avatar
26
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Brighton   Hove AlbionBrighton Hove Albion
#34
Veltman J.
6.1
Veltman J.
#7
March S.
6
March S.
#29
de Cuyper M.
6
de Cuyper M.
#10
Rutter G.
0
Rutter G.
#21
Boscagli O.
0
Boscagli O.
#11
Minteh Y.
0
Minteh Y.
#19
Kostoulas C.
0
Kostoulas C.
#23
Steele J.
0
Steele J.
Nottingham ForestNottingham Forest
#29
Bakwa D.
5.9
Bakwa D.
#25
Netz L.
6.2
Netz L.
#9
Awoniyi T.
5.8
Awoniyi T.
#14
Ndoye D.
6.2
Ndoye D.
#16
Dominguez N.
0
Dominguez N.
#22
Yates R.
0
Yates R.
#24
McAtee J.
0
McAtee J.
#18
Gunn A.
0
Gunn A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 7 1~15 7 9
12 21 16~30 14 18
12 7 31~45 21 23
10 23 46~60 14 18
22 11 61~75 14 6
32 28 76~90 26 23