Ngoại hạng Anh - 16/08 - 21:00
Arema Malang
Brighton Hove Albion
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Fulham
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Rodrigo Muniz Carvalho
90+6'
Rodrigo Muniz Carvalho
90+3'
Tom Cairney
James Milner
88'
84'
Timothy Castagne
Jorge Cuenca
Brajan Gruda
Kaoru Mitoma
83'
78'
77'
Emile Smith Rowe
Joshua King
Ferdi Kadioglu
73'
Ferdi Kadioglu
69'
69'
69'
66'
Adama Traore Diarra
Alex Iwobi
66'
Rodrigo Muniz Carvalho
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
66'
Tom Cairney
Sander Berge
Kaoru Mitoma
60'
55'
31'
Calvin Bassey Ughelumba
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
169
169
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
11
11
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
97
97
Phạm lỗi
2
2
Việt vị
5
5
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
3
3
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
2
2
Quả ném biên
5
5
Tắc bóng thành công
34
34
Cắt bóng
11
11
Chuyền dài
62
62
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.5
1.1 Bàn thua 1.5
8.5 Sút cầu môn(OT) 10.7
5.2 Phạt góc 5.3
1.3 Thẻ vàng 2
9.2 Phạm lỗi 11.7
53.2% Kiểm soát bóng 53.8%
Đội hình ra sân
Brighton   Hove Albion Brighton Hove Albion
4-2-3-1
avatar
1 Bart Verbruggen
avatar
29
avatar
5Lewis Dunk
avatar
6Jan Paul Van Hecke
avatar
27Mats Wieffer
avatar
26
avatar
17
avatar
22Kaoru Mitoma
avatar
33
avatar
11
avatar
10
avatar
7
avatar
8
avatar
24
avatar
17
avatar
20
avatar
16
avatar
2
avatar
5
avatar
15
avatar
3
avatar
1
Fulham Fulham
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Brighton   Hove AlbionBrighton Hove Albion
#25
Diego Gómez
6.5
Diego Gómez
#18
Welbeck D.
6.6
Welbeck D.
#8
Gruda B.
6.5
Gruda B.
#20
Milner J.
6.4
Milner J.
#23
Steele J.
0
Steele J.
#21
Boscagli O.
0
Boscagli O.
#34
Veltman J.
0
Veltman J.
#42
Coppola D.
0
Coppola D.
FulhamFulham
#11
Traore A.
6.4
Traore A.
#9
Muniz Rodrigo
7.2
Muniz Rodrigo
#32
Smith Rowe E.
6.4
Smith Rowe E.
#21
Castagne T.
6.5
Castagne T.
#23
Lecomte B.
0
Lecomte B.
#31
Diop I.
0
Diop I.
#6
Reed H.
0
Reed H.
#18
Pereira A.
0
Pereira A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 10 1~15 13 9
13 18 16~30 13 9
18 16 31~45 19 29
16 12 46~60 15 9
15 18 61~75 13 29
25 24 76~90 26 13