Ngoại hạng Anh - 05/03 - 02:30
Arema Malang
Brighton Hove Albion
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Arsenal
Sự kiện trực tiếp
Yasin Ayari
90+4'
Ferdi Kadioglu
82'
80'
Christian Norgaard
Martin Zubimendi Ibanez
Olivier Boscagli
80'
Harry Howell
Diego Gómez
78'
Yasin Ayari
Carlos Baleba
78'
Joel Veltman
Mats Wieffer
77'
Danny Welbeck
Jack Hinshelwood
69'
64'
Riccardo Calafiori
Cristhian Mosquera
60'
Leandro Trossard
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
59'
Kai Havertz
Viktor Gyokeres
Diego Gómez
52'
Yankuba Minteh
Kaoru Mitoma
46'
11'
Cristhian Mosquera
9'
Bukayo Saka
Jurrien Timber
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
202
202
Tấn công nguy hiểm
101
101
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
785
785
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Đánh đầu
71
71
Đánh đầu thành công
35
35
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
47
47
Tắc bóng thành công
39
39
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.6
1.2 Bàn thua 1
13.3 Sút cầu môn(OT) 7.1
4.7 Phạt góc 6.1
2.4 Thẻ vàng 1.2
12.9 Phạm lỗi 10.7
51.6% Kiểm soát bóng 57.2%
Đội hình ra sân
Brighton   Hove Albion Brighton Hove Albion
4-2-3-1
avatar
1 Bart Verbruggen
avatar
24Ferdi Kadioglu
avatar
21Olivier Boscagli
avatar
6Jan Paul Van Hecke
avatar
27Mats Wieffer
avatar
30Pascal Gross
avatar
17Carlos Baleba
avatar
22Kaoru Mitoma
avatar
13Jack Hinshelwood
avatar
25Diego Gómez
avatar
10Georginio Rutter
avatar
14
avatar
7
avatar
10
avatar
11
avatar
36
avatar
41
avatar
12
avatar
3
avatar
6
avatar
5
avatar
1
Arsenal Arsenal
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Brighton   Hove AlbionBrighton Hove Albion
#34
Veltman J.
6.2
Veltman J.
#26
Ayari Y.
6
Ayari Y.
#18
Welbeck D.
5.9
Welbeck D.
#53
Howell H.
6.2
Howell H.
#29
de Cuyper M.
0
de Cuyper M.
#33
ORiley M.
0
ORiley M.
#20
Milner J.
0
Milner J.
#23
Steele J.
0
Steele J.
ArsenalArsenal
#16
Norgaard C.
5.9
Norgaard C.
#29
Havertz K.
6.3
Havertz K.
#33
Calafiori R.
6.2
Calafiori R.
#9
Jesus G.
0
Jesus G.
#13
Arrizabalaga K.
0
Arrizabalaga K.
#20
Madueke N.
0
Madueke N.
#49
Myles Lewis Skelly
0
Myles Lewis Skelly
#56
Dowman M.
0
Dowman M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
15 13 1~15 9 11
11 14 16~30 14 3
11 13 31~45 21 22
7 21 46~60 14 14
21 18 61~75 14 11
31 17 76~90 24 37